all aspects considered
tất cả các khía cạnh được xem xét
analyze different aspects
phân tích các khía cạnh khác nhau
explore various aspects
khám phá các khía cạnh khác nhau
there are many aspects to consider when planning a trip.
Có rất nhiều khía cạnh cần xem xét khi lên kế hoạch cho một chuyến đi.
in his speech, he highlighted the economic aspects of the proposal.
Trong bài phát biểu của mình, ông đã nhấn mạnh những khía cạnh kinh tế của đề xuất.
different cultures have various aspects that influence their traditions.
Các nền văn hóa khác nhau có nhiều khía cạnh ảnh hưởng đến truyền thống của họ.
the project will focus on the environmental aspects of urban development.
Dự án sẽ tập trung vào các khía cạnh môi trường của phát triển đô thị.
education has both academic and social aspects that are important.
Giáo dục có cả khía cạnh học thuật và xã hội đều quan trọng.
she is studying the psychological aspects of human behavior.
Cô ấy đang nghiên cứu các khía cạnh tâm lý của hành vi con người.
the aspects of leadership can greatly affect team dynamics.
Các khía cạnh của lãnh đạo có thể ảnh hưởng lớn đến động lực của nhóm.
understanding cultural aspects is crucial for effective communication.
Hiểu các khía cạnh văn hóa là rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
health has many aspects, including physical, mental, and emotional well-being.
Sức khỏe có nhiều khía cạnh, bao gồm thể chất, tinh thần và sức khỏe về mặt cảm xúc.
the aspects of the design were carefully reviewed before approval.
Các khía cạnh của thiết kế đã được xem xét kỹ lưỡng trước khi phê duyệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay