miracle-workers themselves
chính những người làm phép màu
true miracle-workers
những người làm phép màu đích thực
miracle-workers are
những người làm phép màu là
be miracle-workers
trở thành những người làm phép màu
miracle-worker's skill
kỹ năng của người làm phép màu
miracle-workers did
những người làm phép màu đã làm
miracle-workers' efforts
nỗ lực của những người làm phép màu
the doctors were true miracle-workers, saving his life after the accident.
Những bác sĩ là những người làm phép thực sự, cứu sống anh ấy sau vụ tai nạn.
these dedicated nurses are often described as miracle-workers in the icu.
Những y tá tận tụy này thường được mô tả là những người làm phép trong phòng chăm sóc đặc biệt.
the volunteers at the animal shelter are miracle-workers, finding homes for abandoned pets.
Các tình nguyện viên tại trại động vật là những người làm phép, tìm nhà cho những thú cưng bị bỏ rơi.
they are considered miracle-workers for their ability to restore hope to the homeless.
Họ được coi là những người làm phép nhờ khả năng khôi phục hy vọng cho những người vô gia cư.
the engineers were miracle-workers, repairing the bridge in record time.
Các kỹ sư là những người làm phép, sửa chữa cây cầu trong thời gian kỷ lục.
the team of scientists are miracle-workers, working tirelessly on a cure.
Đội ngũ các nhà khoa học là những người làm phép, làm việc không mệt mỏi để tìm ra phương thuốc.
the teachers at the school are miracle-workers, inspiring students to learn.
Các giáo viên tại trường học là những người làm phép, truyền cảm hứng cho học sinh học tập.
the firefighters were miracle-workers, rescuing people from the burning building.
Các nhân viên cứu hỏa là những người làm phép, giải cứu mọi người khỏi tòa nhà đang cháy.
the farmworkers are miracle-workers, bringing in a bountiful harvest despite the drought.
Các công nhân nông trại là những người làm phép, mang lại mùa màng bội thu bất chấp hạn hán.
the organizers were miracle-workers, pulling off a successful event with limited resources.
Các nhà tổ chức là những người làm phép, thực hiện thành công một sự kiện với nguồn lực hạn chế.
the legal team were miracle-workers, securing a favorable outcome for their client.
Đội ngũ pháp lý là những người làm phép, đảm bảo kết quả thuận lợi cho khách hàng của họ.
miracle-workers themselves
chính những người làm phép màu
true miracle-workers
những người làm phép màu đích thực
miracle-workers are
những người làm phép màu là
be miracle-workers
trở thành những người làm phép màu
miracle-worker's skill
kỹ năng của người làm phép màu
miracle-workers did
những người làm phép màu đã làm
miracle-workers' efforts
nỗ lực của những người làm phép màu
the doctors were true miracle-workers, saving his life after the accident.
Những bác sĩ là những người làm phép thực sự, cứu sống anh ấy sau vụ tai nạn.
these dedicated nurses are often described as miracle-workers in the icu.
Những y tá tận tụy này thường được mô tả là những người làm phép trong phòng chăm sóc đặc biệt.
the volunteers at the animal shelter are miracle-workers, finding homes for abandoned pets.
Các tình nguyện viên tại trại động vật là những người làm phép, tìm nhà cho những thú cưng bị bỏ rơi.
they are considered miracle-workers for their ability to restore hope to the homeless.
Họ được coi là những người làm phép nhờ khả năng khôi phục hy vọng cho những người vô gia cư.
the engineers were miracle-workers, repairing the bridge in record time.
Các kỹ sư là những người làm phép, sửa chữa cây cầu trong thời gian kỷ lục.
the team of scientists are miracle-workers, working tirelessly on a cure.
Đội ngũ các nhà khoa học là những người làm phép, làm việc không mệt mỏi để tìm ra phương thuốc.
the teachers at the school are miracle-workers, inspiring students to learn.
Các giáo viên tại trường học là những người làm phép, truyền cảm hứng cho học sinh học tập.
the firefighters were miracle-workers, rescuing people from the burning building.
Các nhân viên cứu hỏa là những người làm phép, giải cứu mọi người khỏi tòa nhà đang cháy.
the farmworkers are miracle-workers, bringing in a bountiful harvest despite the drought.
Các công nhân nông trại là những người làm phép, mang lại mùa màng bội thu bất chấp hạn hán.
the organizers were miracle-workers, pulling off a successful event with limited resources.
Các nhà tổ chức là những người làm phép, thực hiện thành công một sự kiện với nguồn lực hạn chế.
the legal team were miracle-workers, securing a favorable outcome for their client.
Đội ngũ pháp lý là những người làm phép, đảm bảo kết quả thuận lợi cho khách hàng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay