mirrory

[Mỹ]/[ˈmɪrɪri]/
[Anh]/[ˈmɪrɪri]/

Dịch

adj. Giống như gương; có bề mặt như gương; Phản chiếu ánh sáng hoặc hình ảnh theo cách như gương.
adv. Theo cách giống như gương.

Cụm từ & Cách kết hợp

mirrory surface

bề mặt gương

mirrory reflection

sự phản chiếu gương

mirrory finish

độ hoàn thiện gương

mirrory image

hình ảnh gương

mirrory sheen

ánh bóng gương

mirrory bright

sáng như gương

mirrory like

giống như gương

mirrory quality

chất lượng gương

mirrory effect

hiệu ứng gương

mirrory coating

lớp phủ gương

Câu ví dụ

the child loved playing with the mirrory ball, giggling with delight.

Đứa trẻ rất thích chơi với quả bóng gương, khúc khích vui sướng.

she admired the mirrory finish on the vintage car, gleaming in the sun.

Cô ấy ngưỡng mộ lớp hoàn thiện gương trên chiếc xe cổ, lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.

the artist used a mirrory effect to create a sense of depth in the painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng hiệu ứng gương để tạo ra cảm giác về chiều sâu trong bức tranh.

he carefully polished the mirrory surface of the antique table.

Anh ta cẩn thận đánh bóng bề mặt gương của chiếc bàn cổ.

the mirrory tiles reflected the light beautifully in the bathroom.

Những viên gạch gương phản chiếu ánh sáng tuyệt đẹp trong phòng tắm.

the dancer wore a dress with a mirrory fabric that shimmered under the stage lights.

Người khiêu vũ mặc một chiếc váy có chất liệu gương lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu.

the building featured a striking mirrory facade, reflecting the city skyline.

Tòa nhà có mặt tiền gương nổi bật, phản chiếu đường chân trời thành phố.

the photographer experimented with a mirrory lens to create unique reflections.

Nhiếp ảnh gia thử nghiệm với ống kính gương để tạo ra những phản xạ độc đáo.

the jewelry box had a mirrory lid, adding a touch of elegance.

Chiếc hộp trang sức có nắp gương, thêm một chút thanh lịch.

the stage set included a large mirrory panel to enhance the visual impact.

Thiết kế sân khấu bao gồm một tấm gương lớn để tăng cường hiệu ứng hình ảnh.

she bought a mirrory compact to check her makeup on the go.

Cô ấy mua một hộp đựng mỹ phẩm gương để kiểm tra lớp trang điểm của mình khi ra ngoài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay