mirv technology
công nghệ mirv
mirv capability
khả năng của mirv
mirv system
hệ thống mirv
mirv missile
tên lửa mirv
mirv deployment
triển khai mirv
mirv strategy
chiến lược mirv
mirv design
thiết kế mirv
mirv threat
mối đe dọa mirv
mirv program
chương trình mirv
mirv launch
phóng mirv
mirv is a type of missile technology.
mirv là một loại công nghệ tên lửa.
the military developed mirv systems for strategic purposes.
quân đội đã phát triển các hệ thống mirv cho các mục đích chiến lược.
mirv can increase the effectiveness of a nuclear strike.
mirv có thể tăng hiệu quả của cuộc tấn công hạt nhân.
many countries are investing in mirv capabilities.
nhiều quốc gia đang đầu tư vào khả năng mirv.
understanding mirv technology is crucial for defense analysts.
hiểu rõ về công nghệ mirv rất quan trọng đối với các nhà phân tích quốc phòng.
the deployment of mirv systems raises international tensions.
việc triển khai các hệ thống mirv làm gia tăng căng thẳng quốc tế.
mirv technology allows for multiple warheads to be launched.
công nghệ mirv cho phép nhiều đầu đạn được phóng.
researchers are studying the implications of mirv on global security.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những tác động của mirv đối với an ninh toàn cầu.
mirv could change the dynamics of modern warfare.
mirv có thể thay đổi động lực của chiến tranh hiện đại.
countries are negotiating treaties to limit mirv proliferation.
các quốc gia đang đàm phán các hiệp ước để hạn chế phổ biến mirv.
mirv technology
công nghệ mirv
mirv capability
khả năng của mirv
mirv system
hệ thống mirv
mirv missile
tên lửa mirv
mirv deployment
triển khai mirv
mirv strategy
chiến lược mirv
mirv design
thiết kế mirv
mirv threat
mối đe dọa mirv
mirv program
chương trình mirv
mirv launch
phóng mirv
mirv is a type of missile technology.
mirv là một loại công nghệ tên lửa.
the military developed mirv systems for strategic purposes.
quân đội đã phát triển các hệ thống mirv cho các mục đích chiến lược.
mirv can increase the effectiveness of a nuclear strike.
mirv có thể tăng hiệu quả của cuộc tấn công hạt nhân.
many countries are investing in mirv capabilities.
nhiều quốc gia đang đầu tư vào khả năng mirv.
understanding mirv technology is crucial for defense analysts.
hiểu rõ về công nghệ mirv rất quan trọng đối với các nhà phân tích quốc phòng.
the deployment of mirv systems raises international tensions.
việc triển khai các hệ thống mirv làm gia tăng căng thẳng quốc tế.
mirv technology allows for multiple warheads to be launched.
công nghệ mirv cho phép nhiều đầu đạn được phóng.
researchers are studying the implications of mirv on global security.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những tác động của mirv đối với an ninh toàn cầu.
mirv could change the dynamics of modern warfare.
mirv có thể thay đổi động lực của chiến tranh hiện đại.
countries are negotiating treaties to limit mirv proliferation.
các quốc gia đang đàm phán các hiệp ước để hạn chế phổ biến mirv.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay