misapplies the law
áp dụng sai luật
misapplies the rules
áp dụng sai quy tắc
misapplies the principles
áp dụng sai nguyên tắc
misapplies the concept
áp dụng sai khái niệm
misapplies the standards
áp dụng sai tiêu chuẩn
misapplies the guidelines
áp dụng sai hướng dẫn
misapplies the methods
áp dụng sai phương pháp
misapplies the data
áp dụng sai dữ liệu
misapplies the theory
áp dụng sai lý thuyết
misapplies the findings
áp dụng sai kết quả
he often misapplies the rules during the game.
Anh ấy thường xuyên áp dụng sai các quy tắc trong trò chơi.
the teacher misapplies the teaching methods, leading to confusion.
Giáo viên áp dụng sai phương pháp giảng dạy, dẫn đến sự bối rối.
when she misapplies the software, it causes errors.
Khi cô ấy sử dụng phần mềm không đúng cách, nó gây ra lỗi.
he misapplies the principles of physics in his experiments.
Anh ấy áp dụng sai các nguyên tắc vật lý trong các thí nghiệm của mình.
misapplying the law can lead to serious consequences.
Việc áp dụng luật pháp không đúng cách có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
the manager misapplies the company's policies, affecting morale.
Quản lý áp dụng sai các chính sách của công ty, ảnh hưởng đến tinh thần.
she misapplies the concepts from the textbook in her analysis.
Cô ấy áp dụng sai các khái niệm từ sách giáo khoa trong phân tích của mình.
misapplying the techniques can ruin the final product.
Việc áp dụng các kỹ thuật không đúng cách có thể làm hỏng sản phẩm cuối cùng.
the scientist misapplies the data, leading to incorrect conclusions.
Nhà khoa học áp dụng sai dữ liệu, dẫn đến những kết luận sai lầm.
he misapplies the strategies discussed in the meeting.
Anh ấy áp dụng sai các chiến lược được thảo luận trong cuộc họp.
misapplies the law
áp dụng sai luật
misapplies the rules
áp dụng sai quy tắc
misapplies the principles
áp dụng sai nguyên tắc
misapplies the concept
áp dụng sai khái niệm
misapplies the standards
áp dụng sai tiêu chuẩn
misapplies the guidelines
áp dụng sai hướng dẫn
misapplies the methods
áp dụng sai phương pháp
misapplies the data
áp dụng sai dữ liệu
misapplies the theory
áp dụng sai lý thuyết
misapplies the findings
áp dụng sai kết quả
he often misapplies the rules during the game.
Anh ấy thường xuyên áp dụng sai các quy tắc trong trò chơi.
the teacher misapplies the teaching methods, leading to confusion.
Giáo viên áp dụng sai phương pháp giảng dạy, dẫn đến sự bối rối.
when she misapplies the software, it causes errors.
Khi cô ấy sử dụng phần mềm không đúng cách, nó gây ra lỗi.
he misapplies the principles of physics in his experiments.
Anh ấy áp dụng sai các nguyên tắc vật lý trong các thí nghiệm của mình.
misapplying the law can lead to serious consequences.
Việc áp dụng luật pháp không đúng cách có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
the manager misapplies the company's policies, affecting morale.
Quản lý áp dụng sai các chính sách của công ty, ảnh hưởng đến tinh thần.
she misapplies the concepts from the textbook in her analysis.
Cô ấy áp dụng sai các khái niệm từ sách giáo khoa trong phân tích của mình.
misapplying the techniques can ruin the final product.
Việc áp dụng các kỹ thuật không đúng cách có thể làm hỏng sản phẩm cuối cùng.
the scientist misapplies the data, leading to incorrect conclusions.
Nhà khoa học áp dụng sai dữ liệu, dẫn đến những kết luận sai lầm.
he misapplies the strategies discussed in the meeting.
Anh ấy áp dụng sai các chiến lược được thảo luận trong cuộc họp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay