misuses technology
sử dụng công nghệ sai mục đích
misuses resources
sử dụng nguồn lực sai mục đích
misuses power
sử dụng quyền lực sai mục đích
misuses information
sử dụng thông tin sai mục đích
misuses authority
sử dụng thẩm quyền sai mục đích
misuses funds
sử dụng quỹ sai mục đích
misuses data
sử dụng dữ liệu sai mục đích
misuses trust
sử dụng sự tin tưởng sai mục đích
misuses privileges
sử dụng đặc quyền sai mục đích
misuses knowledge
sử dụng kiến thức sai mục đích
he often misuses his authority in the workplace.
anh ta thường xuyên lạm dụng quyền hạn của mình tại nơi làm việc.
she misuses her credit card and accumulates debt.
cô ấy lạm dụng thẻ tín dụng và tích lũy nợ nần.
the company misuses customer data for marketing.
công ty lạm dụng dữ liệu khách hàng cho mục đích marketing.
he misuses the term without understanding its meaning.
anh ta sử dụng thuật ngữ mà không hiểu ý nghĩa của nó.
misuses of power can lead to serious consequences.
việc lạm dụng quyền lực có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
she misuses her talents by not practicing regularly.
cô ấy lãng phí tài năng của mình bằng cách không luyện tập thường xuyên.
they misuses public funds for personal gain.
họ lạm dụng quỹ công cho lợi ích cá nhân.
he misuses the software, causing system errors.
anh ta sử dụng phần mềm không đúng cách, gây ra lỗi hệ thống.
misuses of language can lead to misunderstandings.
việc sử dụng ngôn ngữ sai cách có thể dẫn đến hiểu lầm.
she misuses the platform to spread false information.
cô ấy lợi dụng nền tảng để lan truyền thông tin sai lệch.
misuses technology
sử dụng công nghệ sai mục đích
misuses resources
sử dụng nguồn lực sai mục đích
misuses power
sử dụng quyền lực sai mục đích
misuses information
sử dụng thông tin sai mục đích
misuses authority
sử dụng thẩm quyền sai mục đích
misuses funds
sử dụng quỹ sai mục đích
misuses data
sử dụng dữ liệu sai mục đích
misuses trust
sử dụng sự tin tưởng sai mục đích
misuses privileges
sử dụng đặc quyền sai mục đích
misuses knowledge
sử dụng kiến thức sai mục đích
he often misuses his authority in the workplace.
anh ta thường xuyên lạm dụng quyền hạn của mình tại nơi làm việc.
she misuses her credit card and accumulates debt.
cô ấy lạm dụng thẻ tín dụng và tích lũy nợ nần.
the company misuses customer data for marketing.
công ty lạm dụng dữ liệu khách hàng cho mục đích marketing.
he misuses the term without understanding its meaning.
anh ta sử dụng thuật ngữ mà không hiểu ý nghĩa của nó.
misuses of power can lead to serious consequences.
việc lạm dụng quyền lực có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
she misuses her talents by not practicing regularly.
cô ấy lãng phí tài năng của mình bằng cách không luyện tập thường xuyên.
they misuses public funds for personal gain.
họ lạm dụng quỹ công cho lợi ích cá nhân.
he misuses the software, causing system errors.
anh ta sử dụng phần mềm không đúng cách, gây ra lỗi hệ thống.
misuses of language can lead to misunderstandings.
việc sử dụng ngôn ngữ sai cách có thể dẫn đến hiểu lầm.
she misuses the platform to spread false information.
cô ấy lợi dụng nền tảng để lan truyền thông tin sai lệch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay