address misbehaviors
xử lý các hành vi sai trái
identify misbehaviors
nhận diện các hành vi sai trái
correct misbehaviors
sửa chữa các hành vi sai trái
report misbehaviors
báo cáo các hành vi sai trái
prevent misbehaviors
ngăn chặn các hành vi sai trái
analyze misbehaviors
phân tích các hành vi sai trái
discuss misbehaviors
thảo luận về các hành vi sai trái
monitor misbehaviors
giám sát các hành vi sai trái
document misbehaviors
ghi lại các hành vi sai trái
addressing misbehaviors
xử lý các hành vi sai trái
his misbehaviors in class led to a serious warning from the teacher.
Những hành vi không đúng của anh ấy trong lớp đã dẫn đến cảnh báo nghiêm trọng từ giáo viên.
we need to address the misbehaviors of the students promptly.
Chúng ta cần giải quyết hành vi không đúng của học sinh một cách nhanh chóng.
her misbehaviors at the party caused a lot of drama.
Những hành vi không đúng của cô ấy tại bữa tiệc đã gây ra rất nhiều ầm ĩ.
misbehaviors in the workplace can lead to disciplinary action.
Hành vi không đúng tại nơi làm việc có thể dẫn đến các biện pháp kỷ luật.
he was sent home due to his repeated misbehaviors.
Anh ấy bị đuổi về nhà vì những hành vi không đúng lặp đi lặp lại của mình.
parents should teach their children about the consequences of misbehaviors.
Cha mẹ nên dạy con cái về hậu quả của những hành vi không đúng.
misbehaviors can negatively affect a child's development.
Những hành vi không đúng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của trẻ.
he was caught on camera displaying misbehaviors during the event.
Anh ấy bị ghi lại trên camera khi có những hành vi không đúng trong suốt sự kiện.
the coach addressed the players' misbehaviors during practice.
Huấn luyện viên đã giải quyết những hành vi không đúng của các cầu thủ trong quá trình tập luyện.
teachers often have to manage misbehaviors in the classroom.
Giáo viên thường phải quản lý những hành vi không đúng trong lớp học.
address misbehaviors
xử lý các hành vi sai trái
identify misbehaviors
nhận diện các hành vi sai trái
correct misbehaviors
sửa chữa các hành vi sai trái
report misbehaviors
báo cáo các hành vi sai trái
prevent misbehaviors
ngăn chặn các hành vi sai trái
analyze misbehaviors
phân tích các hành vi sai trái
discuss misbehaviors
thảo luận về các hành vi sai trái
monitor misbehaviors
giám sát các hành vi sai trái
document misbehaviors
ghi lại các hành vi sai trái
addressing misbehaviors
xử lý các hành vi sai trái
his misbehaviors in class led to a serious warning from the teacher.
Những hành vi không đúng của anh ấy trong lớp đã dẫn đến cảnh báo nghiêm trọng từ giáo viên.
we need to address the misbehaviors of the students promptly.
Chúng ta cần giải quyết hành vi không đúng của học sinh một cách nhanh chóng.
her misbehaviors at the party caused a lot of drama.
Những hành vi không đúng của cô ấy tại bữa tiệc đã gây ra rất nhiều ầm ĩ.
misbehaviors in the workplace can lead to disciplinary action.
Hành vi không đúng tại nơi làm việc có thể dẫn đến các biện pháp kỷ luật.
he was sent home due to his repeated misbehaviors.
Anh ấy bị đuổi về nhà vì những hành vi không đúng lặp đi lặp lại của mình.
parents should teach their children about the consequences of misbehaviors.
Cha mẹ nên dạy con cái về hậu quả của những hành vi không đúng.
misbehaviors can negatively affect a child's development.
Những hành vi không đúng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của trẻ.
he was caught on camera displaying misbehaviors during the event.
Anh ấy bị ghi lại trên camera khi có những hành vi không đúng trong suốt sự kiện.
the coach addressed the players' misbehaviors during practice.
Huấn luyện viên đã giải quyết những hành vi không đúng của các cầu thủ trong quá trình tập luyện.
teachers often have to manage misbehaviors in the classroom.
Giáo viên thường phải quản lý những hành vi không đúng trong lớp học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay