statistical deviations
sai lệch thống kê
data deviations
sai lệch dữ liệu
significant deviations
sai lệch đáng kể
acceptable deviations
sai lệch có thể chấp nhận được
standard deviations
sai lệch chuẩn
tolerance deviations
sai lệch dung sai
measurement deviations
sai lệch đo lường
performance deviations
sai lệch hiệu suất
expected deviations
sai lệch dự kiến
calculated deviations
sai lệch tính toán
there were significant deviations from the original plan.
Có những sai lệch đáng kể so với kế hoạch ban đầu.
we need to analyze the deviations in the data.
Chúng ta cần phân tích những sai lệch trong dữ liệu.
his performance showed some deviations from the expected results.
Hiệu suất của anh ấy cho thấy một số sai lệch so với kết quả mong đợi.
deviations in temperature can affect the experiment.
Những sai lệch về nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến thí nghiệm.
they reported deviations in the financial statements.
Họ báo cáo về những sai lệch trong báo cáo tài chính.
we must address the deviations before moving forward.
Chúng ta phải giải quyết những sai lệch trước khi tiến lên phía trước.
identifying deviations can help improve processes.
Việc xác định những sai lệch có thể giúp cải thiện quy trình.
there are deviations in the survey results that need to be explained.
Có những sai lệch trong kết quả khảo sát cần được giải thích.
deviations from standard procedures can lead to errors.
Những sai lệch so với quy trình tiêu chuẩn có thể dẫn đến lỗi.
understanding the reasons for deviations is crucial for success.
Hiểu được những lý do gây ra sai lệch là rất quan trọng để thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay