miscegenation

[Mỹ]/ˌmɪsɪdʒɪ'neɪʃ(ə)n/
[Anh]/ˌmɪsɪdʒə'neʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hôn nhân liên chủng tộc, pha trộn chủng tộc
Các dạng của từ
số nhiềumiscegenations

Câu ví dụ

The intent of the framers of the 14th amendment does not show that they intended to make miscegenation laws unconstitutional.

Ý định của những người soạn thảo sửa đổi thứ 14 không cho thấy họ có ý định làm cho luật hôn nhân ngoài vòng pháp luật không hợp hiến.

social attitudes towards miscegenation

thái độ xã hội đối với hôn nhân cận huyết

challenges of miscegenation in society

những thách thức của hôn nhân cận huyết trong xã hội

miscegenation in modern relationships

hôn nhân cận huyết trong các mối quan hệ hiện đại

miscegenation between different races

hôn nhân cận huyết giữa các chủng tộc khác nhau

historical perspectives on miscegenation

những quan điểm lịch sử về hôn nhân cận huyết

discrimination based on miscegenation

phân biệt đối xử dựa trên hôn nhân cận huyết

acceptance of miscegenation in diverse cultures

sự chấp nhận hôn nhân cận huyết trong các nền văn hóa đa dạng

the impact of miscegenation on identity

tác động của hôn nhân cận huyết đến bản sắc

miscegenation and the blending of cultures

hôn nhân cận huyết và sự hòa trộn của các nền văn hóa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay