racial miscegenations
phong trào giao hợp chủng tộc
historical miscegenations
phong trào giao hợp lịch sử
cultural miscegenations
phong trào giao hợp văn hóa
social miscegenations
phong trào giao hợp xã hội
legal miscegenations
phong trào giao hợp pháp lý
forced miscegenations
phong trào giao hợp cưỡng bức
voluntary miscegenations
phong trào giao hợp tự nguyện
interracial miscegenations
phong trào giao hợp giữa các chủng tộc
genetic miscegenations
phong trào giao hợp di truyền
political miscegenations
phong trào giao hợp chính trị
society often debates the implications of miscegenations.
xã hội thường tranh luận về những tác động của hôn nhân cận huyết.
historical records show various miscegenations throughout the centuries.
các ghi chép lịch sử cho thấy nhiều trường hợp hôn nhân cận huyết trong suốt nhiều thế kỷ.
miscegenations can lead to diverse cultural exchanges.
hôn nhân cận huyết có thể dẫn đến trao đổi văn hóa đa dạng.
some people view miscegenations as a threat to cultural identity.
một số người coi hôn nhân cận huyết là một mối đe dọa đối với bản sắc văn hóa.
legal restrictions on miscegenations were abolished in many countries.
các hạn chế pháp lý về hôn nhân cận huyết đã bị bãi bỏ ở nhiều quốc gia.
studies on miscegenations reveal fascinating genetic diversity.
các nghiên cứu về hôn nhân cận huyết cho thấy sự đa dạng di truyền thú vị.
some communities celebrate miscegenations as a symbol of unity.
một số cộng đồng ăn mừng hôn nhân cận huyết như một biểu tượng của sự đoàn kết.
art often reflects the complexities of miscegenations.
nghệ thuật thường phản ánh sự phức tạp của hôn nhân cận huyết.
in literature, miscegenations are often portrayed with nuance.
trong văn học, hôn nhân cận huyết thường được thể hiện một cách tinh tế.
miscegenations challenge traditional notions of race.
hôn nhân cận huyết thách thức những quan niệm truyền thống về chủng tộc.
racial miscegenations
phong trào giao hợp chủng tộc
historical miscegenations
phong trào giao hợp lịch sử
cultural miscegenations
phong trào giao hợp văn hóa
social miscegenations
phong trào giao hợp xã hội
legal miscegenations
phong trào giao hợp pháp lý
forced miscegenations
phong trào giao hợp cưỡng bức
voluntary miscegenations
phong trào giao hợp tự nguyện
interracial miscegenations
phong trào giao hợp giữa các chủng tộc
genetic miscegenations
phong trào giao hợp di truyền
political miscegenations
phong trào giao hợp chính trị
society often debates the implications of miscegenations.
xã hội thường tranh luận về những tác động của hôn nhân cận huyết.
historical records show various miscegenations throughout the centuries.
các ghi chép lịch sử cho thấy nhiều trường hợp hôn nhân cận huyết trong suốt nhiều thế kỷ.
miscegenations can lead to diverse cultural exchanges.
hôn nhân cận huyết có thể dẫn đến trao đổi văn hóa đa dạng.
some people view miscegenations as a threat to cultural identity.
một số người coi hôn nhân cận huyết là một mối đe dọa đối với bản sắc văn hóa.
legal restrictions on miscegenations were abolished in many countries.
các hạn chế pháp lý về hôn nhân cận huyết đã bị bãi bỏ ở nhiều quốc gia.
studies on miscegenations reveal fascinating genetic diversity.
các nghiên cứu về hôn nhân cận huyết cho thấy sự đa dạng di truyền thú vị.
some communities celebrate miscegenations as a symbol of unity.
một số cộng đồng ăn mừng hôn nhân cận huyết như một biểu tượng của sự đoàn kết.
art often reflects the complexities of miscegenations.
nghệ thuật thường phản ánh sự phức tạp của hôn nhân cận huyết.
in literature, miscegenations are often portrayed with nuance.
trong văn học, hôn nhân cận huyết thường được thể hiện một cách tinh tế.
miscegenations challenge traditional notions of race.
hôn nhân cận huyết thách thức những quan niệm truyền thống về chủng tộc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay