various miscellanies
các loại hình đa dạng
literary miscellanies
các loại hình văn học
curated miscellanies
các loại hình tuyển chọn
historical miscellanies
các loại hình lịch sử
artistic miscellanies
các loại hình nghệ thuật
musical miscellanies
các loại hình âm nhạc
cultural miscellanies
các loại hình văn hóa
poetic miscellanies
các loại hình thơ
personal miscellanies
các loại hình cá nhân
miscellaneous miscellanies
các loại hình hỗn hợp
she collected various miscellanies from her travels.
Cô ấy đã thu thập nhiều thứ lặt vặt khác nhau từ những chuyến đi của mình.
the book is a compilation of literary miscellanies.
Cuốn sách là một tuyển tập các thứ lặt vặt văn học.
he enjoys reading miscellanies in his free time.
Anh ấy thích đọc những thứ lặt vặt vào thời gian rảnh rỗi.
the museum displayed a range of historical miscellanies.
Bảo tàng trưng bày nhiều thứ lặt vặt lịch sử khác nhau.
her desk was cluttered with all sorts of miscellanies.
Bàn làm việc của cô ấy lộn xộn với đủ thứ lặt vặt.
they discussed a variety of topics, including some miscellanies.
Họ đã thảo luận về nhiều chủ đề khác nhau, bao gồm một số thứ lặt vặt.
his collection of art miscellanies is quite impressive.
Bộ sưu tập các thứ lặt vặt nghệ thuật của anh ấy khá ấn tượng.
the writer often includes personal miscellanies in her essays.
Nhà văn thường đưa vào các thứ lặt vặt cá nhân trong các bài luận của cô ấy.
we found some interesting miscellanies at the flea market.
Chúng tôi tìm thấy một số thứ lặt vặt thú vị tại chợ trời.
her journal is filled with thoughts and other miscellanies.
Nhật ký của cô ấy tràn ngập những suy nghĩ và những thứ lặt vặt khác.
various miscellanies
các loại hình đa dạng
literary miscellanies
các loại hình văn học
curated miscellanies
các loại hình tuyển chọn
historical miscellanies
các loại hình lịch sử
artistic miscellanies
các loại hình nghệ thuật
musical miscellanies
các loại hình âm nhạc
cultural miscellanies
các loại hình văn hóa
poetic miscellanies
các loại hình thơ
personal miscellanies
các loại hình cá nhân
miscellaneous miscellanies
các loại hình hỗn hợp
she collected various miscellanies from her travels.
Cô ấy đã thu thập nhiều thứ lặt vặt khác nhau từ những chuyến đi của mình.
the book is a compilation of literary miscellanies.
Cuốn sách là một tuyển tập các thứ lặt vặt văn học.
he enjoys reading miscellanies in his free time.
Anh ấy thích đọc những thứ lặt vặt vào thời gian rảnh rỗi.
the museum displayed a range of historical miscellanies.
Bảo tàng trưng bày nhiều thứ lặt vặt lịch sử khác nhau.
her desk was cluttered with all sorts of miscellanies.
Bàn làm việc của cô ấy lộn xộn với đủ thứ lặt vặt.
they discussed a variety of topics, including some miscellanies.
Họ đã thảo luận về nhiều chủ đề khác nhau, bao gồm một số thứ lặt vặt.
his collection of art miscellanies is quite impressive.
Bộ sưu tập các thứ lặt vặt nghệ thuật của anh ấy khá ấn tượng.
the writer often includes personal miscellanies in her essays.
Nhà văn thường đưa vào các thứ lặt vặt cá nhân trong các bài luận của cô ấy.
we found some interesting miscellanies at the flea market.
Chúng tôi tìm thấy một số thứ lặt vặt thú vị tại chợ trời.
her journal is filled with thoughts and other miscellanies.
Nhật ký của cô ấy tràn ngập những suy nghĩ và những thứ lặt vặt khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay