misclassifications

[Mỹ]/[ˌmɪsˌklæsɪfɪˈkeɪʃənz]/
[Anh]/[ˌmɪsˌklæsɪfɪˈkeɪʃənz]/

Dịch

n. hành động đặt một vật gì đó hoặc ai đó vào một loại hoặc nhóm không đúng.; Những trường hợp bị phân loại sai.; Trạng thái bị phân loại sai.

Cụm từ & Cách kết hợp

avoid misclassifications

tránh phân loại sai

reducing misclassifications

giảm phân loại sai

identifying misclassifications

xác định phân loại sai

correcting misclassifications

sửa phân loại sai

preventing misclassifications

ngăn ngừa phân loại sai

serious misclassifications

phân loại sai nghiêm trọng

flag misclassifications

đánh dấu phân loại sai

investigating misclassifications

điều tra phân loại sai

analyzing misclassifications

phân tích phân loại sai

minimize misclassifications

tối thiểu hóa phân loại sai

Câu ví dụ

the data analysis revealed numerous misclassifications in the survey results.

Phân tích dữ liệu cho thấy nhiều phân loại sai trong kết quả khảo sát.

we need to minimize misclassifications when training the machine learning model.

Chúng ta cần giảm thiểu phân loại sai khi huấn luyện mô hình học máy.

the auditor found significant misclassifications in the company's financial statements.

Thanh tra viên đã phát hiện ra những phân loại sai đáng kể trong báo cáo tài chính của công ty.

careful review is essential to prevent misclassifications of patients' medical conditions.

Việc xem xét cẩn thận là điều cần thiết để ngăn ngừa phân loại sai tình trạng y tế của bệnh nhân.

the system's algorithms were prone to misclassifications, leading to inaccurate predictions.

Các thuật toán của hệ thống dễ bị phân loại sai, dẫn đến những dự đoán không chính xác.

reducing misclassifications is crucial for improving the accuracy of the classification system.

Giảm thiểu phân loại sai là rất quan trọng để cải thiện độ chính xác của hệ thống phân loại.

the study investigated the causes of misclassifications in the image recognition software.

Nghiên cứu đã điều tra các nguyên nhân gây ra phân loại sai trong phần mềm nhận dạng hình ảnh.

the impact of misclassifications on the overall results was carefully assessed.

Tác động của việc phân loại sai đối với kết quả tổng thể đã được đánh giá cẩn thận.

the team worked to correct the misclassifications and improve data quality.

Nhóm đã làm việc để sửa các phân loại sai và cải thiện chất lượng dữ liệu.

frequent misclassifications raised concerns about the reliability of the data.

Việc phân loại sai thường xuyên đã làm dấy lên những lo ngại về độ tin cậy của dữ liệu.

the goal is to identify and eliminate sources of misclassifications in the process.

Mục tiêu là xác định và loại bỏ các nguồn gây ra phân loại sai trong quy trình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay