misclassifies data
phân loại sai dữ liệu
misclassifies groups
phân loại sai nhóm
misclassifies items
phân loại sai mục
misclassifies information
phân loại sai thông tin
misclassifies results
phân loại sai kết quả
misclassifies categories
phân loại sai danh mục
misclassifies examples
phân loại sai ví dụ
misclassifies entities
phân loại sai thực thể
misclassifies features
phân loại sai đặc điểm
misclassifies instances
phân loại sai trường hợp
the system misclassifies the data, leading to inaccurate results.
hệ thống phân loại sai dữ liệu, dẫn đến kết quả không chính xác.
sometimes, the algorithm misclassifies images of cats as dogs.
đôi khi, thuật toán phân loại sai hình ảnh mèo thành chó.
if the software misclassifies the entries, it could cause major issues.
nếu phần mềm phân loại sai các mục nhập, nó có thể gây ra những vấn đề lớn.
the researcher found that the model often misclassifies rare species.
nhà nghiên cứu nhận thấy mô hình thường xuyên phân loại sai các loài quý hiếm.
misclassifies in the training phase can affect the overall performance.
việc phân loại sai trong giai đoạn huấn luyện có thể ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể.
the program misclassifies some users based on their activity patterns.
chương trình phân loại sai một số người dùng dựa trên các hoạt động của họ.
when it misclassifies a transaction, it can lead to financial losses.
khi nó phân loại sai một giao dịch, nó có thể dẫn đến thiệt hại về tài chính.
the ai frequently misclassifies text, creating misunderstandings.
trí tuệ nhân tạo thường xuyên phân loại sai văn bản, gây ra những hiểu lầm.
due to misclassifies, the survey results were deemed unreliable.
do việc phân loại sai, kết quả khảo sát bị đánh giá là không đáng tin cậy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay