misconfigures settings
thiết lập cấu hình sai
misconfigures network
cấu hình mạng sai
misconfigures devices
cấu hình thiết bị sai
misconfigures software
cấu hình phần mềm sai
misconfigures firewall
cấu hình tường lửa sai
misconfigures protocols
cấu hình giao thức sai
misconfigures systems
cấu hình hệ thống sai
misconfigures applications
cấu hình ứng dụng sai
misconfigures access
cấu hình truy cập sai
misconfigures services
cấu hình dịch vụ sai
the software misconfigures the network settings.
phần mềm cấu hình mạng không chính xác.
if the system misconfigures the database, it can lead to data loss.
nếu hệ thống cấu hình không đúng cơ sở dữ liệu, nó có thể dẫn đến mất dữ liệu.
she realized that the application misconfigures user permissions.
cô ấy nhận ra rằng ứng dụng cấu hình không đúng quyền người dùng.
the technician often misconfigures the server during updates.
kỹ thuật viên thường cấu hình không đúng máy chủ trong quá trình cập nhật.
when the router misconfigures, it disrupts the entire network.
khi bộ định tuyến cấu hình không đúng, nó làm gián đoạn toàn bộ mạng.
he misconfigures the settings and needs to start over.
anh ấy cấu hình không đúng cài đặt và cần phải bắt đầu lại.
the team found that the software misconfigures the firewall rules.
nhóm phát hiện ra rằng phần mềm cấu hình không đúng các quy tắc tường lửa.
misconfigures can cause significant delays in project deployment.
việc cấu hình không đúng có thể gây ra sự chậm trễ đáng kể trong việc triển khai dự án.
it is crucial to avoid misconfigures in critical systems.
rất quan trọng để tránh việc cấu hình không đúng trong các hệ thống quan trọng.
after the upgrade, the system misconfigures the security settings.
sau khi nâng cấp, hệ thống cấu hình không đúng cài đặt bảo mật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay