misdates

[US]/mɪsˈdeɪts/
[UK]/mɪsˈdeɪts/

Translation

vt.gán một ngày không chính xác
n.một ngày không chính xác

Phrases & Collocations

misdates records

ghi nhận ngày tháng không chính xác

misdates events

sự kiện ghi nhận ngày tháng không chính xác

misdates deadlines

thời hạn ghi nhận ngày tháng không chính xác

misdates schedules

lịch trình ghi nhận ngày tháng không chính xác

misdates appointments

cuộc hẹn ghi nhận ngày tháng không chính xác

misdates reports

báo cáo ghi nhận ngày tháng không chính xác

misdates submissions

bản nộp ghi nhận ngày tháng không chính xác

misdates transactions

giao dịch ghi nhận ngày tháng không chính xác

misdates announcements

thông báo ghi nhận ngày tháng không chính xác

misdates invoices

hóa đơn ghi nhận ngày tháng không chính xác

Example Sentences

they misdates the project deadline, causing confusion.

Họ đã tính toán sai thời hạn dự án, gây ra sự nhầm lẫn.

it’s easy to misdates important events in a busy schedule.

Dễ dàng tính toán sai các sự kiện quan trọng trong một lịch trình bận rộn.

she misdates her friend's birthday, which upset him.

Cô ấy đã tính toán sai ngày sinh nhật của bạn bè, khiến anh ấy buồn.

they often misdates historical events in their reports.

Họ thường xuyên tính toán sai các sự kiện lịch sử trong báo cáo của họ.

the software can help prevent misdates in scheduling.

Phần mềm có thể giúp ngăn ngừa việc tính toán sai thời gian trong việc lên lịch.

misdates can lead to missed appointments and lost opportunities.

Việc tính toán sai có thể dẫn đến việc bỏ lỡ các cuộc hẹn và mất cơ hội.

he realized he misdates the meeting time by an hour.

Anh ấy nhận ra mình đã tính toán sai thời gian cuộc họp mất một giờ.

the team had to correct their misdates after the review.

Đội ngũ đã phải sửa lại những lần tính toán sai sau khi xem xét.

she regretted her misdates on the calendar.

Cô ấy hối hận vì đã tính toán sai trên lịch.

to avoid misdates, always double-check your calendar.

Để tránh việc tính toán sai, hãy luôn kiểm tra lại lịch của bạn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now