misdates records
ghi nhận ngày tháng không chính xác
misdates events
sự kiện ghi nhận ngày tháng không chính xác
misdates deadlines
thời hạn ghi nhận ngày tháng không chính xác
misdates schedules
lịch trình ghi nhận ngày tháng không chính xác
misdates appointments
cuộc hẹn ghi nhận ngày tháng không chính xác
misdates reports
báo cáo ghi nhận ngày tháng không chính xác
misdates submissions
bản nộp ghi nhận ngày tháng không chính xác
misdates transactions
giao dịch ghi nhận ngày tháng không chính xác
misdates announcements
thông báo ghi nhận ngày tháng không chính xác
misdates invoices
hóa đơn ghi nhận ngày tháng không chính xác
they misdates the project deadline, causing confusion.
Họ đã tính toán sai thời hạn dự án, gây ra sự nhầm lẫn.
it’s easy to misdates important events in a busy schedule.
Dễ dàng tính toán sai các sự kiện quan trọng trong một lịch trình bận rộn.
she misdates her friend's birthday, which upset him.
Cô ấy đã tính toán sai ngày sinh nhật của bạn bè, khiến anh ấy buồn.
they often misdates historical events in their reports.
Họ thường xuyên tính toán sai các sự kiện lịch sử trong báo cáo của họ.
the software can help prevent misdates in scheduling.
Phần mềm có thể giúp ngăn ngừa việc tính toán sai thời gian trong việc lên lịch.
misdates can lead to missed appointments and lost opportunities.
Việc tính toán sai có thể dẫn đến việc bỏ lỡ các cuộc hẹn và mất cơ hội.
he realized he misdates the meeting time by an hour.
Anh ấy nhận ra mình đã tính toán sai thời gian cuộc họp mất một giờ.
the team had to correct their misdates after the review.
Đội ngũ đã phải sửa lại những lần tính toán sai sau khi xem xét.
she regretted her misdates on the calendar.
Cô ấy hối hận vì đã tính toán sai trên lịch.
to avoid misdates, always double-check your calendar.
Để tránh việc tính toán sai, hãy luôn kiểm tra lại lịch của bạn.
misdates records
ghi nhận ngày tháng không chính xác
misdates events
sự kiện ghi nhận ngày tháng không chính xác
misdates deadlines
thời hạn ghi nhận ngày tháng không chính xác
misdates schedules
lịch trình ghi nhận ngày tháng không chính xác
misdates appointments
cuộc hẹn ghi nhận ngày tháng không chính xác
misdates reports
báo cáo ghi nhận ngày tháng không chính xác
misdates submissions
bản nộp ghi nhận ngày tháng không chính xác
misdates transactions
giao dịch ghi nhận ngày tháng không chính xác
misdates announcements
thông báo ghi nhận ngày tháng không chính xác
misdates invoices
hóa đơn ghi nhận ngày tháng không chính xác
they misdates the project deadline, causing confusion.
Họ đã tính toán sai thời hạn dự án, gây ra sự nhầm lẫn.
it’s easy to misdates important events in a busy schedule.
Dễ dàng tính toán sai các sự kiện quan trọng trong một lịch trình bận rộn.
she misdates her friend's birthday, which upset him.
Cô ấy đã tính toán sai ngày sinh nhật của bạn bè, khiến anh ấy buồn.
they often misdates historical events in their reports.
Họ thường xuyên tính toán sai các sự kiện lịch sử trong báo cáo của họ.
the software can help prevent misdates in scheduling.
Phần mềm có thể giúp ngăn ngừa việc tính toán sai thời gian trong việc lên lịch.
misdates can lead to missed appointments and lost opportunities.
Việc tính toán sai có thể dẫn đến việc bỏ lỡ các cuộc hẹn và mất cơ hội.
he realized he misdates the meeting time by an hour.
Anh ấy nhận ra mình đã tính toán sai thời gian cuộc họp mất một giờ.
the team had to correct their misdates after the review.
Đội ngũ đã phải sửa lại những lần tính toán sai sau khi xem xét.
she regretted her misdates on the calendar.
Cô ấy hối hận vì đã tính toán sai trên lịch.
to avoid misdates, always double-check your calendar.
Để tránh việc tính toán sai, hãy luôn kiểm tra lại lịch của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay