| số nhiều | misdatings |
misdating records
những bản ghi sai thời điểm
misdating documents
các tài liệu sai thời điểm
misdating events
các sự kiện sai thời điểm
misdating information
thông tin sai thời điểm
misdating data
dữ liệu sai thời điểm
misdating evidence
bằng chứng sai thời điểm
misdating artifacts
các di tích sai thời điểm
misdating sources
các nguồn sai thời điểm
misdating findings
các phát hiện sai thời điểm
misdating analysis
phân tích sai thời điểm
the misdating of the documents led to confusion in the audit.
Việc ghi ngày không chính xác của các tài liệu đã dẫn đến sự nhầm lẫn trong kiểm toán.
misdating can result in significant legal issues for the company.
Việc ghi ngày không chính xác có thể dẫn đến những vấn đề pháp lý nghiêm trọng cho công ty.
we noticed a misdating in the shipment records.
Chúng tôi nhận thấy có việc ghi ngày không chính xác trong hồ sơ vận chuyển.
misdating the contract could invalidate the agreement.
Việc ghi ngày không chính xác trong hợp đồng có thể làm mất hiệu lực của thỏa thuận.
the historian pointed out the misdating of the artifact.
Nhà sử học đã chỉ ra việc ghi ngày không chính xác của cổ vật.
they corrected the misdating in the publication before it went to print.
Họ đã sửa lỗi ghi ngày không chính xác trong ấn phẩm trước khi nó được in.
misdating can complicate the research process significantly.
Việc ghi ngày không chính xác có thể làm phức tạp đáng kể quá trình nghiên cứu.
the misdating of the event caused a scheduling conflict.
Việc ghi ngày không chính xác của sự kiện đã gây ra xung đột lịch trình.
she was upset about the misdating of her birth certificate.
Cô ấy rất lo lắng về việc ghi ngày không chính xác trong giấy chứng nhận khai sinh của mình.
correcting the misdating was essential for the historical record.
Việc sửa lỗi ghi ngày không chính xác là điều cần thiết cho hồ sơ lịch sử.
misdating records
những bản ghi sai thời điểm
misdating documents
các tài liệu sai thời điểm
misdating events
các sự kiện sai thời điểm
misdating information
thông tin sai thời điểm
misdating data
dữ liệu sai thời điểm
misdating evidence
bằng chứng sai thời điểm
misdating artifacts
các di tích sai thời điểm
misdating sources
các nguồn sai thời điểm
misdating findings
các phát hiện sai thời điểm
misdating analysis
phân tích sai thời điểm
the misdating of the documents led to confusion in the audit.
Việc ghi ngày không chính xác của các tài liệu đã dẫn đến sự nhầm lẫn trong kiểm toán.
misdating can result in significant legal issues for the company.
Việc ghi ngày không chính xác có thể dẫn đến những vấn đề pháp lý nghiêm trọng cho công ty.
we noticed a misdating in the shipment records.
Chúng tôi nhận thấy có việc ghi ngày không chính xác trong hồ sơ vận chuyển.
misdating the contract could invalidate the agreement.
Việc ghi ngày không chính xác trong hợp đồng có thể làm mất hiệu lực của thỏa thuận.
the historian pointed out the misdating of the artifact.
Nhà sử học đã chỉ ra việc ghi ngày không chính xác của cổ vật.
they corrected the misdating in the publication before it went to print.
Họ đã sửa lỗi ghi ngày không chính xác trong ấn phẩm trước khi nó được in.
misdating can complicate the research process significantly.
Việc ghi ngày không chính xác có thể làm phức tạp đáng kể quá trình nghiên cứu.
the misdating of the event caused a scheduling conflict.
Việc ghi ngày không chính xác của sự kiện đã gây ra xung đột lịch trình.
she was upset about the misdating of her birth certificate.
Cô ấy rất lo lắng về việc ghi ngày không chính xác trong giấy chứng nhận khai sinh của mình.
correcting the misdating was essential for the historical record.
Việc sửa lỗi ghi ngày không chính xác là điều cần thiết cho hồ sơ lịch sử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay