misdealing

[Mỹ]/ˌmɪsˈdiːlɪŋ/
[Anh]/ˌmɪsˈdiːlɪŋ/

Dịch

n. hành vi sai trái hoặc hành vi không đúng mực

Cụm từ & Cách kết hợp

misdealing actions

hành động lạm dụng

misdealing practices

thực tiễn lạm dụng

misdealing claims

các cáo buộc lạm dụng

misdealing cases

các vụ việc lạm dụng

misdealing conduct

hành vi lạm dụng

misdealing charges

các cáo buộc lạm dụng

misdealing issues

các vấn đề lạm dụng

misdealing allegations

các cáo buộc

misdealing evidence

bằng chứng về hành vi lạm dụng

misdealing reports

các báo cáo về lạm dụng

Câu ví dụ

his misdealing with clients led to a loss of trust.

Hành vi lừa dối khách hàng của anh ta đã dẫn đến sự mất niềm tin.

the company faced legal action due to misdealing by its employees.

Công ty đã phải đối mặt với các hành động pháp lý do hành vi lừa dối của nhân viên.

she reported the misdealing to the authorities immediately.

Cô ấy đã báo cáo hành vi lừa dối cho các cơ quan chức năng ngay lập tức.

misdealing in financial matters can have severe consequences.

Việc lừa dối trong các vấn đề tài chính có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.

his misdealing was uncovered during the audit.

Hành vi lừa dối của anh ta đã bị phát hiện trong quá trình kiểm toán.

they were accused of misdealing in the real estate market.

Họ bị cáo buộc có hành vi lừa dối trên thị trường bất động sản.

misdealing can damage a company's reputation.

Việc lừa dối có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một công ty.

she was fired for her involvement in misdealing.

Cô ấy bị sa thải vì đã tham gia vào hành vi lừa dối.

they conducted an internal investigation into the misdealing.

Họ đã tiến hành một cuộc điều tra nội bộ về hành vi lừa dối.

misdealing often results in financial penalties.

Việc lừa dối thường dẫn đến các hình phạt tài chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay