misdealing actions
hành động lạm dụng
misdealing practices
thực tiễn lạm dụng
misdealing claims
các cáo buộc lạm dụng
misdealing cases
các vụ việc lạm dụng
misdealing conduct
hành vi lạm dụng
misdealing charges
các cáo buộc lạm dụng
misdealing issues
các vấn đề lạm dụng
misdealing allegations
các cáo buộc
misdealing evidence
bằng chứng về hành vi lạm dụng
misdealing reports
các báo cáo về lạm dụng
his misdealing with clients led to a loss of trust.
Hành vi lừa dối khách hàng của anh ta đã dẫn đến sự mất niềm tin.
the company faced legal action due to misdealing by its employees.
Công ty đã phải đối mặt với các hành động pháp lý do hành vi lừa dối của nhân viên.
she reported the misdealing to the authorities immediately.
Cô ấy đã báo cáo hành vi lừa dối cho các cơ quan chức năng ngay lập tức.
misdealing in financial matters can have severe consequences.
Việc lừa dối trong các vấn đề tài chính có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.
his misdealing was uncovered during the audit.
Hành vi lừa dối của anh ta đã bị phát hiện trong quá trình kiểm toán.
they were accused of misdealing in the real estate market.
Họ bị cáo buộc có hành vi lừa dối trên thị trường bất động sản.
misdealing can damage a company's reputation.
Việc lừa dối có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một công ty.
she was fired for her involvement in misdealing.
Cô ấy bị sa thải vì đã tham gia vào hành vi lừa dối.
they conducted an internal investigation into the misdealing.
Họ đã tiến hành một cuộc điều tra nội bộ về hành vi lừa dối.
misdealing often results in financial penalties.
Việc lừa dối thường dẫn đến các hình phạt tài chính.
misdealing actions
hành động lạm dụng
misdealing practices
thực tiễn lạm dụng
misdealing claims
các cáo buộc lạm dụng
misdealing cases
các vụ việc lạm dụng
misdealing conduct
hành vi lạm dụng
misdealing charges
các cáo buộc lạm dụng
misdealing issues
các vấn đề lạm dụng
misdealing allegations
các cáo buộc
misdealing evidence
bằng chứng về hành vi lạm dụng
misdealing reports
các báo cáo về lạm dụng
his misdealing with clients led to a loss of trust.
Hành vi lừa dối khách hàng của anh ta đã dẫn đến sự mất niềm tin.
the company faced legal action due to misdealing by its employees.
Công ty đã phải đối mặt với các hành động pháp lý do hành vi lừa dối của nhân viên.
she reported the misdealing to the authorities immediately.
Cô ấy đã báo cáo hành vi lừa dối cho các cơ quan chức năng ngay lập tức.
misdealing in financial matters can have severe consequences.
Việc lừa dối trong các vấn đề tài chính có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.
his misdealing was uncovered during the audit.
Hành vi lừa dối của anh ta đã bị phát hiện trong quá trình kiểm toán.
they were accused of misdealing in the real estate market.
Họ bị cáo buộc có hành vi lừa dối trên thị trường bất động sản.
misdealing can damage a company's reputation.
Việc lừa dối có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một công ty.
she was fired for her involvement in misdealing.
Cô ấy bị sa thải vì đã tham gia vào hành vi lừa dối.
they conducted an internal investigation into the misdealing.
Họ đã tiến hành một cuộc điều tra nội bộ về hành vi lừa dối.
misdealing often results in financial penalties.
Việc lừa dối thường dẫn đến các hình phạt tài chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay