misdeclaration

[Mỹ]/ˌmɪs.dɪ.kəˈleɪ.ʃən/
[Anh]/ˌmɪs.dɪ.kəˈleɪ.ʃən/

Dịch

n.hành động tuyên bố điều gì đó không đúng cách
Word Forms
số nhiềumisdeclarations

Cụm từ & Cách kết hợp

misdeclaration penalty

phạt vi phạm khai báo

misdeclaration issue

vấn đề khai báo sai

misdeclaration risk

rủi ro khai báo sai

misdeclaration notice

thông báo vi phạm khai báo

misdeclaration report

báo cáo vi phạm khai báo

misdeclaration claim

khai báo yêu cầu

misdeclaration fine

phạt hành chính vi phạm khai báo

misdeclaration investigation

điều tra vi phạm khai báo

misdeclaration form

mẫu khai báo sai

misdeclaration appeal

kháng cáo vi phạm khai báo

Câu ví dụ

the company faced penalties due to a misdeclaration in their tax filings.

công ty đã phải đối mặt với các hình phạt do khai báo không chính xác trong hồ sơ thuế của họ.

a misdeclaration of goods can lead to serious legal issues.

việc khai báo không chính xác về hàng hóa có thể dẫn đến các vấn đề pháp lý nghiêm trọng.

it's important to review documents to avoid any misdeclaration.

rất quan trọng để xem xét các tài liệu để tránh bất kỳ khai báo không chính xác nào.

they were accused of misdeclaration in their import records.

họ bị cáo buộc khai báo không chính xác trong hồ sơ nhập khẩu của họ.

misdeclaration can result in fines and damaged reputation.

việc khai báo không chính xác có thể dẫn đến tiền phạt và uy tín bị tổn hại.

the auditor discovered a misdeclaration during the review process.

người kiểm toán đã phát hiện ra việc khai báo không chính xác trong quá trình xem xét.

misdeclaration of income can lead to tax evasion charges.

việc khai báo không chính xác về thu nhập có thể dẫn đến các cáo buộc trốn thuế.

she was unaware of the misdeclaration until it was too late.

cô ấy không hề hay biết về việc khai báo không chính xác cho đến khi quá muộn.

proper training can help prevent misdeclaration in financial reports.

đào tạo đúng cách có thể giúp ngăn ngừa việc khai báo không chính xác trong các báo cáo tài chính.

authorities are investigating the case of misdeclaration in shipping.

các cơ quan chức năng đang điều tra vụ việc khai báo không chính xác trong vận chuyển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay