| số nhiều | misfeasances |
misfeasance claim
khuynh hướng thực hiện sai trái
misfeasance liability
trách nhiệm thực hiện sai trái
misfeasance action
hành động thực hiện sai trái
misfeasance allegation
tố cáo thực hiện sai trái
misfeasance doctrine
đốc học thực hiện sai trái
misfeasance lawsuit
kiện tụng thực hiện sai trái
misfeasance defense
phòng thủ thực hiện sai trái
misfeasance standard
tiêu chuẩn thực hiện sai trái
misfeasance risk
rủi ro thực hiện sai trái
misfeasance practice
thực hành thực hiện sai trái
the lawyer was accused of misfeasance in handling the case.
luật sư bị cáo buộc gây ra lỗi trong việc xử lý vụ án.
misfeasance can lead to serious legal consequences.
hành vi thiếu trách nhiệm có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
the company's misfeasance resulted in significant financial losses.
hành vi thiếu trách nhiệm của công ty đã gây ra những thiệt hại tài chính đáng kể.
he was found liable for misfeasance during his tenure.
anh ta bị xác định là chịu trách nhiệm về hành vi thiếu trách nhiệm trong thời gian tại nhiệm.
misfeasance in public office is a serious offense.
hành vi thiếu trách nhiệm trong công vụ là một hành vi phạm tội nghiêm trọng.
the report highlighted instances of misfeasance by the officials.
báo cáo nêu bật những trường hợp hành vi thiếu trách nhiệm của các quan chức.
to prove misfeasance, one must show negligence or malice.
để chứng minh hành vi thiếu trách nhiệm, cần phải chứng minh sự cẩu thả hoặc ác ý.
misfeasance can undermine public trust in institutions.
hành vi thiếu trách nhiệm có thể làm suy yếu niềm tin của công chúng vào các tổ chức.
legal reforms aim to reduce misfeasance in government.
các cải cách pháp luật nhằm mục đích giảm thiểu hành vi thiếu trách nhiệm trong chính phủ.
victims of misfeasance often seek compensation through lawsuits.
những nạn nhân của hành vi thiếu trách nhiệm thường tìm kiếm bồi thường thông qua các vụ kiện.
misfeasance claim
khuynh hướng thực hiện sai trái
misfeasance liability
trách nhiệm thực hiện sai trái
misfeasance action
hành động thực hiện sai trái
misfeasance allegation
tố cáo thực hiện sai trái
misfeasance doctrine
đốc học thực hiện sai trái
misfeasance lawsuit
kiện tụng thực hiện sai trái
misfeasance defense
phòng thủ thực hiện sai trái
misfeasance standard
tiêu chuẩn thực hiện sai trái
misfeasance risk
rủi ro thực hiện sai trái
misfeasance practice
thực hành thực hiện sai trái
the lawyer was accused of misfeasance in handling the case.
luật sư bị cáo buộc gây ra lỗi trong việc xử lý vụ án.
misfeasance can lead to serious legal consequences.
hành vi thiếu trách nhiệm có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
the company's misfeasance resulted in significant financial losses.
hành vi thiếu trách nhiệm của công ty đã gây ra những thiệt hại tài chính đáng kể.
he was found liable for misfeasance during his tenure.
anh ta bị xác định là chịu trách nhiệm về hành vi thiếu trách nhiệm trong thời gian tại nhiệm.
misfeasance in public office is a serious offense.
hành vi thiếu trách nhiệm trong công vụ là một hành vi phạm tội nghiêm trọng.
the report highlighted instances of misfeasance by the officials.
báo cáo nêu bật những trường hợp hành vi thiếu trách nhiệm của các quan chức.
to prove misfeasance, one must show negligence or malice.
để chứng minh hành vi thiếu trách nhiệm, cần phải chứng minh sự cẩu thả hoặc ác ý.
misfeasance can undermine public trust in institutions.
hành vi thiếu trách nhiệm có thể làm suy yếu niềm tin của công chúng vào các tổ chức.
legal reforms aim to reduce misfeasance in government.
các cải cách pháp luật nhằm mục đích giảm thiểu hành vi thiếu trách nhiệm trong chính phủ.
victims of misfeasance often seek compensation through lawsuits.
những nạn nhân của hành vi thiếu trách nhiệm thường tìm kiếm bồi thường thông qua các vụ kiện.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now