misgoverning

[Mỹ]/mɪsˈɡʌvənɪŋ/
[Anh]/mɪsˈɡʌvərnɪŋ/

Dịch

vt. quản lý kém; áp đặt quản trị tồi tệ

Cụm từ & Cách kết hợp

misgoverning authorities

các cơ quan quản trị kém

misgoverning practices

các phương pháp thực hành quản trị kém

misgoverning policies

các chính sách quản trị kém

misgoverning leaders

các nhà lãnh đạo quản trị kém

misgoverning systems

các hệ thống quản trị kém

misgoverning issues

các vấn đề quản trị kém

misgoverning entities

các tổ chức quản trị kém

misgoverning regions

các khu vực quản trị kém

misgoverning trends

các xu hướng quản trị kém

misgoverning frameworks

các khuôn khổ quản trị kém

Câu ví dụ

the country is suffering from misgoverning.

đất nước đang phải chịu đựng sự cai trị kém.

misgoverning can lead to widespread dissatisfaction among citizens.

sự cai trị kém có thể dẫn đến sự bất mãn lan rộng trong dân chúng.

effective leadership is crucial to avoid misgoverning.

lãnh đạo hiệu quả là điều quan trọng để tránh sự cai trị kém.

many people blame misgoverning for the economic crisis.

nhiều người đổ lỗi cho sự cai trị kém vì cuộc khủng hoảng kinh tế.

reforms are necessary to address the issues of misgoverning.

các cải cách là cần thiết để giải quyết các vấn đề của sự cai trị kém.

misgoverning often results in social unrest.

sự cai trị kém thường dẫn đến bất ổn xã hội.

the report highlighted the dangers of misgoverning.

báo cáo làm nổi bật những nguy hiểm của sự cai trị kém.

citizens have the right to protest against misgoverning.

công dân có quyền biểu tình chống lại sự cai trị kém.

misgoverning can undermine public trust in government.

sự cai trị kém có thể làm suy yếu niềm tin của công chúng vào chính phủ.

learning from past misgoverning is essential for future leaders.

học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ là điều cần thiết đối với các nhà lãnh đạo trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay