maladministering funds
quản lý sai lệch quỹ
was maladministering
đã quản lý sai lệch
maladministering policy
quản lý sai lệch chính sách
maladministering resources
quản lý sai lệch nguồn lực
maladministering affairs
quản lý sai lệch công việc
the hospital faced allegations of maladministrating patient care due to staffing shortages.
Bệnh viện đối mặt với cáo buộc quản lý không đúng mực việc chăm sóc bệnh nhân do thiếu nhân sự.
the investigation revealed a pattern of maladministering funds within the non-profit organization.
Điều tra đã tiết lộ xu hướng quản lý sai tiền trong tổ chức phi lợi nhuận.
the government was criticized for maladministrating the disaster relief efforts following the earthquake.
Chính phủ bị chỉ trích vì quản lý không đúng mực các nỗ lực cứu trợ thiên tai sau trận động đất.
his tenure as director was marred by accusations of maladministrating the research grant program.
Kỳ cương lĩnh của ông bị blemish bởi các cáo buộc quản lý sai chương trình cấp học bổng nghiên cứu.
the audit uncovered evidence of maladministrating the school's budget, leading to further investigation.
Kiểm toán đã phát hiện bằng chứng về việc quản lý sai ngân sách trường học, dẫn đến điều tra sâu hơn.
the board of directors launched an inquiry into allegations of maladministrating the company's pension plan.
Hội đồng quản trị đã khởi động một cuộc điều tra về các cáo buộc quản lý sai kế hoạch hưu trí của công ty.
the report detailed how the agency was maladministrating its resources, hindering project progress.
Báo cáo chi tiết cách cơ quan quản lý sai nguồn lực, cản trở tiến độ dự án.
the city council voted to review the department's practices after reports of maladministrating public funds.
Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu để xem xét lại các hoạt động của bộ phận sau các báo cáo về việc quản lý sai quỹ công cộng.
the former employee testified about witnessing maladministrating the sales department's commission structure.
Người lao động cũ đã làm chứng về việc chứng kiến việc quản lý sai cấu trúc hoa hồng của bộ phận bán hàng.
the independent review found significant instances of maladministrating the grant application process.
Đánh giá độc lập đã tìm thấy các trường hợp đáng kể về việc quản lý sai quy trình nộp đơn xin trợ cấp.
the court case centered around accusations of maladministrating the estate of the deceased.
Vụ kiện tòa án xoay quanh các cáo buộc quản lý sai tài sản của người đã khuất.
maladministering funds
quản lý sai lệch quỹ
was maladministering
đã quản lý sai lệch
maladministering policy
quản lý sai lệch chính sách
maladministering resources
quản lý sai lệch nguồn lực
maladministering affairs
quản lý sai lệch công việc
the hospital faced allegations of maladministrating patient care due to staffing shortages.
Bệnh viện đối mặt với cáo buộc quản lý không đúng mực việc chăm sóc bệnh nhân do thiếu nhân sự.
the investigation revealed a pattern of maladministering funds within the non-profit organization.
Điều tra đã tiết lộ xu hướng quản lý sai tiền trong tổ chức phi lợi nhuận.
the government was criticized for maladministrating the disaster relief efforts following the earthquake.
Chính phủ bị chỉ trích vì quản lý không đúng mực các nỗ lực cứu trợ thiên tai sau trận động đất.
his tenure as director was marred by accusations of maladministrating the research grant program.
Kỳ cương lĩnh của ông bị blemish bởi các cáo buộc quản lý sai chương trình cấp học bổng nghiên cứu.
the audit uncovered evidence of maladministrating the school's budget, leading to further investigation.
Kiểm toán đã phát hiện bằng chứng về việc quản lý sai ngân sách trường học, dẫn đến điều tra sâu hơn.
the board of directors launched an inquiry into allegations of maladministrating the company's pension plan.
Hội đồng quản trị đã khởi động một cuộc điều tra về các cáo buộc quản lý sai kế hoạch hưu trí của công ty.
the report detailed how the agency was maladministrating its resources, hindering project progress.
Báo cáo chi tiết cách cơ quan quản lý sai nguồn lực, cản trở tiến độ dự án.
the city council voted to review the department's practices after reports of maladministrating public funds.
Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu để xem xét lại các hoạt động của bộ phận sau các báo cáo về việc quản lý sai quỹ công cộng.
the former employee testified about witnessing maladministrating the sales department's commission structure.
Người lao động cũ đã làm chứng về việc chứng kiến việc quản lý sai cấu trúc hoa hồng của bộ phận bán hàng.
the independent review found significant instances of maladministrating the grant application process.
Đánh giá độc lập đã tìm thấy các trường hợp đáng kể về việc quản lý sai quy trình nộp đơn xin trợ cấp.
the court case centered around accusations of maladministrating the estate of the deceased.
Vụ kiện tòa án xoay quanh các cáo buộc quản lý sai tài sản của người đã khuất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay