mishnahs

[Mỹ]/ˈmɪʃnəz/
[Anh]/ˈmɪʃnəz/

Dịch

n. Bộ sưu tập văn bản đầu tiên quan trọng của các truyền thống miệng Do Thái được gọi là Kinh Mồ (mishnah, dạng số nhiều)

Cụm từ & Cách kết hợp

studying mishnahs

học các Mishnah

reading mishnahs

đọc các Mishnah

ancient mishnahs

các Mishnah cổ xưa

oral mishnahs

các Mishnah bằng lời

these mishnahs

những Mishnah này

the mishnah

cuốn Mishnah

mishnah commentary

chú giải Mishnah

mishnah traditions

truyền thống Mishnah

teaching mishnahs

dạy các Mishnah

translating mishnahs

đổi dịch các Mishnah

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay