mishpachahs

[Mỹ]/ˌmɪʃpɑːˈxɑːz/
[Anh]/ˌmɪʃpɑːˈxɑːz/

Dịch

n. Số nhiều của mishpachah; họ; gia đình.

Cụm từ & Cách kết hợp

the mishpachah

Vietnamese_translation

my mishpachah

Vietnamese_translation

our mishpachah

Vietnamese_translation

mishpachah values

Vietnamese_translation

whole mishpachah

Vietnamese_translation

two mishpachahs

Vietnamese_translation

welcome, mishpachah

Vietnamese_translation

loving mishpachah

Vietnamese_translation

close mishpachah

Vietnamese_translation

big mishpachah

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay