lineages

[Mỹ]/ˈlɪnɪɪdʒɪz/
[Anh]/ˈlɪnɪɪdʒɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hậu duệ hoặc dòng dõi tổ tiên

Cụm từ & Cách kết hợp

family lineages

dòng dõi gia đình

cultural lineages

dòng dõi văn hóa

historical lineages

dòng dõi lịch sử

genetic lineages

dòng dõi di truyền

royal lineages

dòng dõi hoàng tộc

noble lineages

dòng dõi quý tộc

biological lineages

dòng dõi sinh học

native lineages

dòng dõi bản địa

ethnic lineages

dòng dõi dân tộc

ancestral lineages

dòng dõi tổ tiên

Câu ví dụ

different lineages of plants exhibit unique characteristics.

các dòng dõi thực vật khác nhau thể hiện những đặc điểm độc đáo.

many cultures trace their lineages back thousands of years.

nhiều nền văn hóa truy tìm nguồn gốc của họ hàng hàng ngàn năm.

the study of animal lineages helps us understand evolution.

nghiên cứu về dòng dõi động vật giúp chúng ta hiểu về sự tiến hóa.

lineages can influence social status in some societies.

dòng dõi có thể ảnh hưởng đến địa vị xã hội ở một số xã hội.

geneticists analyze lineages to track hereditary diseases.

các nhà di truyền học phân tích dòng dõi để theo dõi các bệnh di truyền.

the royal family has several ancient lineages.

gia đình hoàng tộc có một số dòng dõi cổ đại.

lineages of fish can vary greatly in size and color.

dòng dõi của cá có thể khác nhau rất nhiều về kích thước và màu sắc.

understanding human lineages can help in anthropology.

hiểu về dòng dõi của con người có thể giúp ích cho nhân học.

some lineages are known for their resilience to environmental changes.

một số dòng dõi nổi tiếng với khả năng phục hồi sau những thay đổi về môi trường.

historical records often document the lineages of prominent families.

các hồ sơ lịch sử thường ghi lại dòng dõi của các gia đình nổi bật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay