miskey error
lỗi nhập liệu
miskey input
nhập liệu sai
miskey entry
nhập sai
miskey code
mã nhập sai
miskey data
dữ liệu nhập sai
miskey message
thông báo nhập sai
miskey selection
chọn sai
miskey field
trường nhập sai
miskey password
mật khẩu nhập sai
miskey command
lệnh nhập sai
he tends to miskey important information in the report.
anh ấy có xu hướng nhập sai thông tin quan trọng trong báo cáo.
make sure to double-check your work to avoid miskeying.
hãy chắc chắn kiểm tra kỹ lại công việc của bạn để tránh nhập sai.
she miskeyed her password and couldn't log in.
cô ấy đã nhập sai mật khẩu và không thể đăng nhập.
it's easy to miskey numbers when typing quickly.
dễ dàng nhập sai số khi gõ nhanh.
he realized he had miskeyed the email address.
anh ấy nhận ra mình đã nhập sai địa chỉ email.
to prevent miskeying, use a password manager.
để ngăn ngừa việc nhập sai, hãy sử dụng trình quản lý mật khẩu.
she often miskeys letters when she’s distracted.
cô ấy thường nhập sai chữ cái khi cô ấy bị xao nhãng.
miskeying can lead to serious mistakes in data entry.
việc nhập sai có thể dẫn đến những sai sót nghiêm trọng trong nhập liệu.
he had to correct several miskeyed entries in the database.
anh ấy phải sửa nhiều mục nhập sai trong cơ sở dữ liệu.
check your documents carefully to avoid miskeying.
hãy kiểm tra kỹ các tài liệu của bạn để tránh nhập sai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay