misnames a person
xem tên nhầm một người
misnames the product
xem tên sản phẩm nhầm
misnames the event
xem tên sự kiện nhầm
misnames the company
xem tên công ty nhầm
misnames the author
xem tên tác giả nhầm
misnames the location
xem tên địa điểm nhầm
misnames the character
xem tên nhân vật nhầm
misnames the title
xem tên tiêu đề nhầm
misnames the brand
xem tên thương hiệu nhầm
misnames the category
xem tên danh mục nhầm
he misnames the characters in his story.
anh ấy thường đặt tên sai cho các nhân vật trong câu chuyện của mình.
she often misnames her favorite dishes at the restaurant.
cô ấy thường đặt tên sai cho những món ăn yêu thích của mình tại nhà hàng.
the teacher misnames the historical figures during the lecture.
giáo viên thường đặt tên sai cho các nhân vật lịch sử trong bài giảng.
he misnames his friends when introducing them.
anh ấy thường đặt tên sai cho bạn bè của mình khi giới thiệu họ.
she misnames the songs on her playlist.
cô ấy thường đặt tên sai cho các bài hát trong danh sách phát của mình.
the company misnames its products in the advertisement.
công ty đặt tên sai cho các sản phẩm của mình trong quảng cáo.
he tends to misname the brands when shopping.
anh ấy có xu hướng đặt tên sai cho các thương hiệu khi mua sắm.
during the presentation, he misnames several key concepts.
trong suốt buổi thuyết trình, anh ấy đặt tên sai cho một số khái niệm quan trọng.
they misname the important dates in their project timeline.
họ đặt tên sai cho những ngày quan trọng trong mốc thời gian dự án của họ.
misnames a person
xem tên nhầm một người
misnames the product
xem tên sản phẩm nhầm
misnames the event
xem tên sự kiện nhầm
misnames the company
xem tên công ty nhầm
misnames the author
xem tên tác giả nhầm
misnames the location
xem tên địa điểm nhầm
misnames the character
xem tên nhân vật nhầm
misnames the title
xem tên tiêu đề nhầm
misnames the brand
xem tên thương hiệu nhầm
misnames the category
xem tên danh mục nhầm
he misnames the characters in his story.
anh ấy thường đặt tên sai cho các nhân vật trong câu chuyện của mình.
she often misnames her favorite dishes at the restaurant.
cô ấy thường đặt tên sai cho những món ăn yêu thích của mình tại nhà hàng.
the teacher misnames the historical figures during the lecture.
giáo viên thường đặt tên sai cho các nhân vật lịch sử trong bài giảng.
he misnames his friends when introducing them.
anh ấy thường đặt tên sai cho bạn bè của mình khi giới thiệu họ.
she misnames the songs on her playlist.
cô ấy thường đặt tên sai cho các bài hát trong danh sách phát của mình.
the company misnames its products in the advertisement.
công ty đặt tên sai cho các sản phẩm của mình trong quảng cáo.
he tends to misname the brands when shopping.
anh ấy có xu hướng đặt tên sai cho các thương hiệu khi mua sắm.
during the presentation, he misnames several key concepts.
trong suốt buổi thuyết trình, anh ấy đặt tên sai cho một số khái niệm quan trọng.
they misname the important dates in their project timeline.
họ đặt tên sai cho những ngày quan trọng trong mốc thời gian dự án của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay