misnames

[Mỹ]/ˌmɪsˈneɪmz/
[Anh]/ˌmɪsˈneɪmz/

Dịch

vt. đặt tên sai cho

Cụm từ & Cách kết hợp

misnames a person

xem tên nhầm một người

misnames the product

xem tên sản phẩm nhầm

misnames the event

xem tên sự kiện nhầm

misnames the company

xem tên công ty nhầm

misnames the author

xem tên tác giả nhầm

misnames the location

xem tên địa điểm nhầm

misnames the character

xem tên nhân vật nhầm

misnames the title

xem tên tiêu đề nhầm

misnames the brand

xem tên thương hiệu nhầm

misnames the category

xem tên danh mục nhầm

Câu ví dụ

he misnames the characters in his story.

anh ấy thường đặt tên sai cho các nhân vật trong câu chuyện của mình.

she often misnames her favorite dishes at the restaurant.

cô ấy thường đặt tên sai cho những món ăn yêu thích của mình tại nhà hàng.

the teacher misnames the historical figures during the lecture.

giáo viên thường đặt tên sai cho các nhân vật lịch sử trong bài giảng.

he misnames his friends when introducing them.

anh ấy thường đặt tên sai cho bạn bè của mình khi giới thiệu họ.

she misnames the songs on her playlist.

cô ấy thường đặt tên sai cho các bài hát trong danh sách phát của mình.

the company misnames its products in the advertisement.

công ty đặt tên sai cho các sản phẩm của mình trong quảng cáo.

he tends to misname the brands when shopping.

anh ấy có xu hướng đặt tên sai cho các thương hiệu khi mua sắm.

during the presentation, he misnames several key concepts.

trong suốt buổi thuyết trình, anh ấy đặt tên sai cho một số khái niệm quan trọng.

they misname the important dates in their project timeline.

họ đặt tên sai cho những ngày quan trọng trong mốc thời gian dự án của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay