misogynies

[Mỹ]/mɪˈsɒdʒɪniz/
[Anh]/mɪˈsɑːdʒɪniz/

Dịch

n. sự thù hận hoặc không thích phụ nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

deep misogynies

những định kiến giới tính sâu sắc

systemic misogynies

những định kiến giới tính có hệ thống

cultural misogynies

những định kiến giới tính văn hóa

internalized misogynies

những định kiến giới tính nội hóa

overt misogynies

những định kiến giới tính công khai

covert misogynies

những định kiến giới tính tiềm ẩn

institutional misogynies

những định kiến giới tính thể chế

everyday misogynies

những định kiến giới tính hàng ngày

latent misogynies

những định kiến giới tính tiềm ẩn

historical misogynies

những định kiến giới tính lịch sử

Câu ví dụ

many cultures have deep-rooted misogynies that affect women's rights.

Nhiều nền văn hóa có những định kiến ​​âm sâu về phụ nữ ảnh hưởng đến quyền của phụ nữ.

education is key to combating misogynies in society.

Giáo dục là chìa khóa để chống lại những định kiến ​​về phụ nữ trong xã hội.

misogynies can manifest in various forms, including media representation.

Những định kiến ​​về phụ nữ có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm cả cách thể hiện trong truyền thông.

addressing misogynies requires collective effort from both men and women.

Giải quyết những định kiến ​​về phụ nữ đòi hỏi nỗ lực chung từ cả nam và nữ.

misogynies often lead to harmful stereotypes about women.

Những định kiến ​​về phụ nữ thường dẫn đến những định kiến ​​gây hại về phụ nữ.

we must challenge the misogynies present in our everyday language.

Chúng ta phải thách thức những định kiến ​​về phụ nữ hiện diện trong ngôn ngữ hàng ngày của chúng ta.

misogynies can hinder women's progress in the workplace.

Những định kiến ​​về phụ nữ có thể cản trở sự tiến bộ của phụ nữ trong công sở.

understanding the roots of misogynies can help us create better policies.

Hiểu rõ nguồn gốc của những định kiến ​​về phụ nữ có thể giúp chúng ta tạo ra các chính sách tốt hơn.

activists are working hard to expose and eliminate misogynies.

Các nhà hoạt động đang nỗ lực làm sáng tỏ và loại bỏ những định kiến ​​về phụ nữ.

misogynies can be perpetuated through cultural narratives and stories.

Những định kiến ​​về phụ nữ có thể được duy trì thông qua các câu chuyện và truyền thống văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay