misoneisms

[Mỹ]/ˌmɪsəʊˈniːɪzəmz/
[Anh]/ˌmɪsəˈniːɪzəmz/

Dịch

n.sự phản đối đối với sự thay đổi hoặc đổi mới; sự chán ghét đối với những ý tưởng hoặc thực tiễn mới

Cụm từ & Cách kết hợp

misoneisms in society

thói quen bảo thủ trong xã hội

challenging misoneisms

thách thức chủ nghĩa bảo thủ

misoneisms and progress

chủ nghĩa bảo thủ và sự tiến bộ

overcoming misoneisms

vượt qua chủ nghĩa bảo thủ

misoneisms affect change

chủ nghĩa bảo thủ ảnh hưởng đến sự thay đổi

understanding misoneisms

hiểu về chủ nghĩa bảo thủ

misoneisms in culture

chủ nghĩa bảo thủ trong văn hóa

misoneisms and innovation

chủ nghĩa bảo thủ và sự đổi mới

debating misoneisms

tranh luận về chủ nghĩa bảo thủ

misoneisms in education

chủ nghĩa bảo thủ trong giáo dục

Câu ví dụ

his misoneisms often hindered progress in the community.

Những chủ nghĩa bảo thủ của anh ấy thường cản trở sự tiến bộ trong cộng đồng.

many misoneisms can be found in traditional societies.

Nhiều chủ nghĩa bảo thủ có thể được tìm thấy trong các xã hội truyền thống.

she tried to challenge the misoneisms prevalent in her workplace.

Cô ấy đã cố gắng thách thức những chủ nghĩa bảo thủ phổ biến trong nơi làm việc của cô.

misoneisms can lead to resistance against new ideas.

Những chủ nghĩa bảo thủ có thể dẫn đến sự phản kháng lại những ý tưởng mới.

addressing misoneisms is crucial for innovation.

Giải quyết những chủ nghĩa bảo thủ là điều quan trọng cho sự đổi mới.

his misoneisms were evident in his reluctance to adopt technology.

Những chủ nghĩa bảo thủ của anh ấy thể hiện rõ ở sự miễn cưỡng của anh ấy trong việc áp dụng công nghệ.

she wrote an article about the dangers of misoneisms in education.

Cô ấy đã viết một bài báo về những nguy hiểm của chủ nghĩa bảo thủ trong giáo dục.

misoneisms can create a divide between generations.

Những chủ nghĩa bảo thủ có thể tạo ra sự chia rẽ giữa các thế hệ.

understanding misoneisms can help in conflict resolution.

Hiểu về những chủ nghĩa bảo thủ có thể giúp giải quyết xung đột.

the debate on misoneisms continues to shape our society.

Cuộc tranh luận về chủ nghĩa bảo thủ tiếp tục định hình xã hội của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay