misreport data
báo cáo sai dữ liệu
misreport findings
báo cáo sai kết quả nghiên cứu
misreport information
báo cáo sai thông tin
misreport results
báo cáo sai kết quả
misreport figures
báo cáo sai số liệu
misreport incidents
báo cáo sai sự cố
misreport statistics
báo cáo sai thống kê
misreport errors
báo cáo sai lỗi
misreport trends
báo cáo sai xu hướng
misreport outcomes
báo cáo sai kết quả
it is crucial not to misreport the data in the final analysis.
Việc không báo cáo sai dữ liệu trong phân tích cuối cùng là rất quan trọng.
journalists should strive to avoid misreporting facts.
Các nhà báo nên cố gắng tránh báo cáo sai sự thật.
misreporting can lead to serious consequences for the company.
Việc báo cáo sai có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng cho công ty.
he was accused of misreporting his income on the tax return.
Anh ta bị cáo buộc báo cáo sai thu nhập của mình trong tờ khai thuế.
they had to correct the misreporting of the election results.
Họ phải sửa chữa việc báo cáo sai kết quả bầu cử.
misreporting can damage the credibility of a news organization.
Việc báo cáo sai có thể làm tổn hại đến uy tín của một tổ chức tin tức.
the audit revealed several instances of misreporting in the financial statements.
Cuộc kiểm toán cho thấy nhiều trường hợp báo cáo sai trong báo cáo tài chính.
she filed a complaint about the misreporting of her case.
Cô ấy đã khiếu nại về việc báo cáo sai về trường hợp của mình.
to ensure accuracy, we must double-check any potential misreporting.
Để đảm bảo tính chính xác, chúng tôi phải kiểm tra kỹ lưỡng bất kỳ trường hợp báo cáo sai tiềm ẩn nào.
misreporting can occur due to misunderstanding or lack of information.
Việc báo cáo sai có thể xảy ra do hiểu lầm hoặc thiếu thông tin.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay