mitigator

[US]/ˈmɪtɪɡeɪtə/
[UK]/ˈmɪtɪɡeɪtər/

Translation

n. người làm giảm nhẹ hoặc làm dịu; cái gì đó làm giảm mức độ nghiêm trọng

Phrases & Collocations

risk mitigator

người giảm thiểu rủi ro

impact mitigator

người giảm thiểu tác động

climate mitigator

người giảm thiểu khí hậu

cost mitigator

người giảm thiểu chi phí

damage mitigator

người giảm thiểu thiệt hại

environmental mitigator

người giảm thiểu môi trường

disaster mitigator

người giảm thiểu thảm họa

hazard mitigator

người giảm thiểu nguy cơ

issue mitigator

người giải quyết vấn đề

threat mitigator

người giảm thiểu mối đe dọa

Example Sentences

the company implemented a risk mitigator to reduce potential losses.

công ty đã triển khai một biện pháp giảm thiểu rủi ro để giảm thiểu các khoản lỗ tiềm ẩn.

effective communication can serve as a mitigator in conflict resolution.

giao tiếp hiệu quả có thể đóng vai trò là một biện pháp giảm thiểu trong giải quyết xung đột.

the government introduced a mitigator to address environmental issues.

chính phủ đã giới thiệu một biện pháp giảm thiểu để giải quyết các vấn đề môi trường.

training employees is a key mitigator for workplace accidents.

đào tạo nhân viên là một biện pháp giảm thiểu quan trọng cho các tai nạn tại nơi làm việc.

insurance acts as a financial mitigator during unforeseen events.

bảo hiểm đóng vai trò là một biện pháp giảm thiểu tài chính trong những sự kiện không lường trước được.

community programs serve as a mitigator for social issues.

các chương trình cộng đồng đóng vai trò là một biện pháp giảm thiểu cho các vấn đề xã hội.

using technology can be a mitigator for operational inefficiencies.

việc sử dụng công nghệ có thể là một biện pháp giảm thiểu cho những bất hiệu quả trong vận hành.

having a backup plan is a smart mitigator against unexpected challenges.

có một kế hoạch dự phòng là một biện pháp giảm thiểu thông minh chống lại những thách thức bất ngờ.

regular maintenance is a mitigator for equipment failures.

bảo trì thường xuyên là một biện pháp giảm thiểu cho các sự cố thiết bị.

education is a powerful mitigator of poverty.

giáo dục là một biện pháp giảm thiểu mạnh mẽ của nghèo đói.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now