mitten

[Mỹ]/'mɪt(ə)n/
[Anh]/'mɪtn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. găng tay với các phần riêng biệt cho từng ngón tay, ngoại trừ ngón cái

Cụm từ & Cách kết hợp

mitten crab

cua vuốt

Câu ví dụ

Cotton mittens will prevent the baby from scratching his own face.

Găng tay len cotton sẽ giúp ngăn bé tự làm xước mặt.

Protect your skin. Sunscreen, lip balm, hats, and mittens will protect sensitive skin from sunburn, windburn, and frostbite.

Bảo vệ làn da của bạn. Kem chống nắng, son dưỡng môi, mũ và găng tay sẽ bảo vệ da nhạy cảm khỏi cháy nắng, bỏng gió và tê cóng.

The ratios of the length to width of the propodus of the fourth leg in the three kinds of mitten crabs were identical or near to those of taxonomic samples.

Tỷ lệ giữa chiều dài và chiều rộng của phần propodus của chân thứ tư ở ba loại cua nhện tuyết là giống nhau hoặc gần với mẫu hệ sinh vật.

She wore a cozy mitten on each hand during the winter.

Cô ấy đeo một đôi găng tay len ấm áp ở mỗi bàn tay trong suốt mùa đông.

The child lost one of his mittens while playing in the snow.

Bé mất một chiếc găng tay trong khi chơi trong tuyết.

I need to buy a new pair of mittens for the upcoming ski trip.

Tôi cần mua một đôi găng tay mới cho chuyến đi trượt tuyết sắp tới.

Her favorite mittens are knitted with colorful yarn.

Đôi găng tay yêu thích của cô ấy được đan bằng len nhiều màu.

He put on his mittens before heading out into the cold.

Anh ấy đeo găng tay trước khi ra ngoài trời lạnh.

The snowboarder wore waterproof mittens to keep his hands dry.

Người trượt tuyết đeo găng tay chống thấm nước để giữ cho tay khô.

The kitten played with a mitten that had fallen on the floor.

Chú mèo con chơi đùa với một chiếc găng tay bị rơi xuống sàn.

She sewed a button onto each mitten to keep them secure.

Cô ấy khâu một nút vào mỗi chiếc găng tay để giữ chúng an toàn.

The knitter used soft wool to make a pair of mittens for her granddaughter.

Người đan len sử dụng len mềm mại để làm một đôi găng tay cho cháu gái của mình.

He took off his mittens to get a better grip on the icy railing.

Anh ấy cởi găng tay ra để có thể nắm chắc hơn vào lan can đóng băng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay