mitzvahs

[Mỹ]/ˈmɪtsvɑːz/
[Anh]/ˈmɪtsvɑz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các điều răn; hành động tốt

Cụm từ & Cách kết hợp

bar mitzvahs

le bar mitzvah

bat mitzvahs

le bat mitzvah

celebrate mitzvahs

tổ chức các mitzvah

mitzvahs party

tiệc mitzvah

mitzvahs gifts

quà tặng mitzvah

mitzvahs ceremony

nghi lễ mitzvah

mitzvahs traditions

truyền thống mitzvah

mitzvahs lessons

bài học mitzvah

mitzvahs celebration

lễ kỷ niệm mitzvah

mitzvahs community

cộng đồng mitzvah

Câu ví dụ

many families celebrate mitzvahs with great joy.

Nhiều gia đình ăn mừng mitzvahs với niềm vui lớn lao.

participating in mitzvahs can strengthen community bonds.

Tham gia vào mitzvahs có thể củng cố các mối liên kết cộng đồng.

he learned about mitzvahs during his religious studies.

Anh ấy đã tìm hiểu về mitzvahs trong quá trình học tôn giáo của mình.

she volunteers to perform mitzvahs every weekend.

Cô ấy tình nguyện thực hiện mitzvahs vào mỗi cuối tuần.

mitzvahs are often associated with jewish traditions.

Mitzvah thường gắn liền với các truyền thống Do Thái.

they organized a fundraiser to support mitzvahs.

Họ đã tổ chức một buổi gây quỹ để hỗ trợ mitzvahs.

teaching children about mitzvahs is important.

Dạy trẻ em về mitzvahs là quan trọng.

many people find fulfillment in performing mitzvahs.

Nhiều người tìm thấy sự viên mãn khi thực hiện mitzvahs.

she has a special place in her heart for mitzvahs.

Cô ấy có một vị trí đặc biệt trong trái tim cho mitzvahs.

he shared stories about mitzvahs with his friends.

Anh ấy chia sẻ những câu chuyện về mitzvahs với bạn bè của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay