moaners

[US]/ˈməʊnəz/
[UK]/ˈmoʊnərz/
Frequency: Very High

Translation

n. những người phàn nàn hoặc bày tỏ sự không hài lòng

Phrases & Collocations

constant moaners

những người than vãn liên tục

chronic moaners

những người than vãn mãn tính

loud moaners

những người than vãn lớn tiếng

whiny moaners

những người than vãn rên rỉ

frequent moaners

những người than vãn thường xuyên

silent moaners

những người than vãn im lặng

angry moaners

những người than vãn giận dữ

professional moaners

những người than vãn chuyên nghiệp

casual moaners

những người than vãn không thường xuyên

regular moaners

những người than vãn thường lệ

Example Sentences

moaners often complain about everything.

Những người than vãn thường phàn nàn về mọi thứ.

it's hard to please moaners.

Rất khó để làm hài lòng những người than vãn.

moaners can bring down the mood of a group.

Những người than vãn có thể làm giảm tinh thần của một nhóm.

some moaners just want attention.

Một số người than vãn chỉ muốn thu hút sự chú ý.

we need to ignore the moaners and focus on solutions.

Chúng ta cần bỏ qua những người than vãn và tập trung vào các giải pháp.

moaners often resist change.

Những người than vãn thường chống lại sự thay đổi.

it's best to avoid moaners during meetings.

Tốt nhất là tránh những người than vãn trong các cuộc họp.

moaners can be detrimental to team morale.

Những người than vãn có thể gây bất lợi cho tinh thần của nhóm.

listening to moaners can be exhausting.

Lắng nghe những người than vãn có thể khiến bạn mệt mỏi.

sometimes, moaners just need someone to listen.

Đôi khi, những người than vãn chỉ cần ai đó lắng nghe.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now