moats

[Mỹ]/məʊts/
[Anh]/moʊts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (số nhiều) hào sâu bao quanh một lâu đài để phòng thủ; một hào sâu trong các sở thú hiện đại để ngăn chặn động vật trốn thoát
v. bao quanh bằng một hào

Cụm từ & Cách kết hợp

deep moats

hào sâu

wide moats

hào rộng

defensive moats

hào phòng thủ

economic moats

hào kinh tế

moats strategy

chiến lược hào

moats concept

khái niệm hào

moats analysis

phân tích hào

moats investment

đầu tư hào

moats protection

bảo vệ hào

moats advantage

lợi thế hào

Câu ví dụ

the castle was surrounded by deep moats.

Lâu đài bị bao quanh bởi những hào sâu.

moats were used for defense in ancient times.

Hào nước được sử dụng để phòng thủ trong thời cổ đại.

some animals live in the moats around the fortress.

Một số động vật sống trong các hào xung quanh pháo đài.

the moats were filled with water to deter invaders.

Các hào được lấp đầy bằng nước để ngăn chặn những kẻ xâm lược.

children enjoyed playing near the moats.

Trẻ em thích chơi đùa gần các hào.

during the tour, we learned about the history of the moats.

Trong chuyến tham quan, chúng tôi đã tìm hiểu về lịch sử của các hào.

moats can also attract various wildlife.

Các hào cũng có thể thu hút nhiều loài động vật hoang dã.

they designed the garden to include ornamental moats.

Họ thiết kế khu vườn để bao gồm các hào trang trí.

moats are an important feature of medieval architecture.

Hào là một đặc điểm quan trọng của kiến trúc thời trung cổ.

the restoration project included cleaning the moats.

Dự án phục hồi bao gồm việc dọn dẹp các hào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay