mobber

[Mỹ]/[ˈmɒbə(r)]/
[Anh]/[ˈmɒbər]/

Dịch

Word Forms
số nhiềumobbers

Cụm từ & Cách kết hợp

mobber behavior

stop a mobber

cyber mobber

mobber tactics

being a mobber

report a mobber

mobber online

dealing with mobbers

mobber's actions

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay