modeste

[Mỹ]/ˈmɒdɛst/
[Anh]/moʊˈdɛst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. khiêm tốn; khiêm nhường; không kiêu căng
prop. n. Modeste (tên riêng)

Câu ví dụ

he lives in a modest apartment in the city center.

Anh ấy sống trong một căn hộ khiêm tốn ở trung tâm thành phố.

she has modest ambitions for her career.

Cô ấy có tham vọng khiêm tốn cho sự nghiệp của mình.

they celebrated their wedding with a modest ceremony.

Họ tổ chức lễ cưới với một nghi lễ khiêm tốn.

the company showed modest growth this year.

Doanh nghiệp đã có sự tăng trưởng khiêm tốn trong năm nay.

he comes from a modest background.

Anh ấy đến từ một gia đình khiêm tốn.

she wore a modest dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy khiêm tốn đến bữa tiệc.

they live a modest lifestyle in the suburbs.

Họ sống một lối sống khiêm tốn ở vùng ngoại ô.

the restaurant offers modest prices for quality food.

Quán ăn cung cấp giá cả khiêm tốn cho thực phẩm chất lượng.

he made modest improvements to his work.

Anh ấy đã cải thiện khiêm tốn trong công việc của mình.

she achieved modest success in her business.

Cô ấy đạt được thành công khiêm tốn trong kinh doanh của mình.

they asked for a modest increase in salary.

Họ yêu cầu tăng lương khiêm tốn.

despite his wealth, he maintains modest habits.

Dù giàu có, anh ấy vẫn duy trì thói quen khiêm tốn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay