minor modifications
những sửa đổi nhỏ
significant modifications
những sửa đổi đáng kể
recent modifications
những sửa đổi gần đây
necessary modifications
những sửa đổi cần thiết
proposed modifications
những sửa đổi được đề xuất
further modifications
những sửa đổi thêm
technical modifications
những sửa đổi kỹ thuật
design modifications
những sửa đổi thiết kế
requested modifications
những sửa đổi được yêu cầu
final modifications
những sửa đổi cuối cùng
we need to make some modifications to the project plan.
Chúng tôi cần thực hiện một số sửa đổi đối với kế hoạch dự án.
her modifications improved the overall quality of the report.
Những sửa đổi của cô ấy đã cải thiện chất lượng tổng thể của báo cáo.
the software requires several modifications before it can be released.
Phần mềm cần nhiều sửa đổi trước khi có thể phát hành.
he suggested modifications to enhance user experience.
Anh ấy đã đề xuất các sửa đổi để nâng cao trải nghiệm người dùng.
after reviewing, we decided on the modifications needed.
Sau khi xem xét, chúng tôi đã quyết định những sửa đổi cần thiết.
they implemented modifications based on client feedback.
Họ đã thực hiện các sửa đổi dựa trên phản hồi của khách hàng.
modifications to the design were necessary for better functionality.
Những sửa đổi đối với thiết kế là cần thiết để có chức năng tốt hơn.
we discussed potential modifications during the meeting.
Chúng tôi đã thảo luận về những sửa đổi tiềm năng trong cuộc họp.
her modifications were crucial for the success of the initiative.
Những sửa đổi của cô ấy rất quan trọng đối với sự thành công của sáng kiến.
timely modifications can save the project from delays.
Những sửa đổi kịp thời có thể cứu dự án khỏi sự chậm trễ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay