his moeurs reflect the culture he grew up in.
phong tục của anh ấy phản ánh văn hóa nơi anh ấy lớn lên.
understanding local moeurs is essential for tourists.
hiểu rõ phong tục địa phương là điều cần thiết đối với khách du lịch.
different countries have different moeurs.
các quốc gia khác nhau có những phong tục khác nhau.
she was fascinated by the moeurs of the indigenous people.
cô ấy bị cuốn hút bởi phong tục của người bản địa.
his moeurs were considered outdated by the younger generation.
phong tục của anh ấy bị thế hệ trẻ coi là lỗi thời.
they discussed the moeurs of ancient civilizations.
họ thảo luận về phong tục của các nền văn minh cổ đại.
understanding societal moeurs can improve communication.
hiểu rõ phong tục xã hội có thể cải thiện giao tiếp.
her writing often explores the moeurs of modern society.
viết lách của cô ấy thường khám phá phong tục của xã hội hiện đại.
he adapted to the moeurs of his new environment.
anh ấy đã thích nghi với phong tục của môi trường mới của mình.
studying moeurs helps in understanding human behavior.
nghiên cứu phong tục giúp hiểu rõ hơn về hành vi của con người.
his moeurs reflect the culture he grew up in.
phong tục của anh ấy phản ánh văn hóa nơi anh ấy lớn lên.
understanding local moeurs is essential for tourists.
hiểu rõ phong tục địa phương là điều cần thiết đối với khách du lịch.
different countries have different moeurs.
các quốc gia khác nhau có những phong tục khác nhau.
she was fascinated by the moeurs of the indigenous people.
cô ấy bị cuốn hút bởi phong tục của người bản địa.
his moeurs were considered outdated by the younger generation.
phong tục của anh ấy bị thế hệ trẻ coi là lỗi thời.
they discussed the moeurs of ancient civilizations.
họ thảo luận về phong tục của các nền văn minh cổ đại.
understanding societal moeurs can improve communication.
hiểu rõ phong tục xã hội có thể cải thiện giao tiếp.
her writing often explores the moeurs of modern society.
viết lách của cô ấy thường khám phá phong tục của xã hội hiện đại.
he adapted to the moeurs of his new environment.
anh ấy đã thích nghi với phong tục của môi trường mới của mình.
studying moeurs helps in understanding human behavior.
nghiên cứu phong tục giúp hiểu rõ hơn về hành vi của con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay