mohawk

[US]/'məʊhɔːk/
[UK]/'moʊhɔk/
Frequency: Very High

Translation

n.Một thành viên của bộ lạc Mohawk, một dân tộc bản địa ở Bắc Mỹ.; Ngôn ngữ Mohawk, ngôn ngữ được nói bởi người Mohawk.; Một kiểu tóc cụ thể được đặc trưng bởi một dải tóc dài ở giữa và hai bên cạo trọc.

Phrases & Collocations

mohawk hairstyle

kiểu tóc Mohawk

mohawk cut

cắt Mohawk

mohawk style

phong cách Mohawk

mohawk design

thiết kế Mohawk

mohawk look

vẻ ngoài Mohawk

mohawk fashion

thời trang Mohawk

mohawk trend

xu hướng Mohawk

mohawk wig

tóc giả Mohawk

mohawk punk

Mohawk punk

mohawk tattoo

xăm Mohawk

Example Sentences

he decided to get a mohawk for the concert.

anh ấy quyết định để kiểu tóc Mohawk cho buổi hòa nhạc.

she styled her hair into a mohawk for the festival.

cô ấy tạo kiểu tóc thành kiểu Mohawk cho lễ hội.

the mohawk is a bold hairstyle choice.

kiểu tóc Mohawk là một lựa chọn kiểu tóc táo bạo.

he wore a mohawk to express his individuality.

anh ấy để kiểu tóc Mohawk để thể hiện cá tính của mình.

mohawks are often associated with punk culture.

kiểu tóc Mohawk thường gắn liền với văn hóa punk.

she dyed her mohawk bright pink.

cô ấy nhuộm tóc Mohawk màu hồng sáng.

mohawk hairstyles can be styled in various ways.

kiểu tóc Mohawk có thể được tạo kiểu theo nhiều cách khác nhau.

he maintained his mohawk with gel every day.

anh ấy sử dụng gel để giữ kiểu tóc Mohawk mỗi ngày.

she admired his confidence in sporting a mohawk.

cô ấy ngưỡng mộ sự tự tin của anh ấy khi để kiểu tóc Mohawk.

the mohawk trend has made a comeback in recent years.

xu hướng Mohawk đã trở lại trong những năm gần đây.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now