moire

[Mỹ]/mwɑː/
[Anh]/mwɑr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lụa có nước
adj. có hoa văn gợn sóng hoặc gợn nước
Word Forms
số nhiềumoires

Cụm từ & Cách kết hợp

moire pattern

hoa văn moiré

Câu ví dụ

The dress had a beautiful moire pattern.

Chiếc váy có họa tiết moiré đẹp tuyệt.

The moire effect on the fabric added a touch of elegance.

Hiệu ứng moiré trên vải đã thêm một chút thanh lịch.

She chose a moire silk fabric for the curtains.

Cô ấy đã chọn vải lụa moiré cho rèm cửa.

The moire finish on the wallpaper gave the room a luxurious feel.

Lớp hoàn thiện moiré trên giấy dán tường mang lại cảm giác sang trọng cho căn phòng.

The moire interference pattern was used in the holographic display.

Họa tiết giao thoa moiré được sử dụng trong màn hình holographic.

The artist created a moire effect by overlaying two transparent sheets.

Nghệ sĩ đã tạo ra hiệu ứng moiré bằng cách xếp chồng hai lớp giấy trong suốt.

The moire fringes appeared when the two patterns were superimposed.

Các đường viền moiré xuất hiện khi hai họa tiết được chồng lên nhau.

The moire phenomenon occurs when two regular patterns overlap.

Hiện tượng moiré xảy ra khi hai họa tiết đều đặn chồng lên nhau.

The moire silk fabric shimmered in the light.

Vải lụa moiré lấp lánh dưới ánh sáng.

The moire effect can be seen in certain types of photography.

Hiệu ứng moiré có thể được nhìn thấy trong một số loại hình nhiếp ảnh nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay