moksa

[Mỹ]/ˈməʊksə/
[Anh]/ˈmoʊksə/

Dịch

n. sự giải thoát khỏi vòng sinh tử trong Phật giáo, Ấn Độ giáo và Jainism
Word Forms
số nhiềumoksas

Cụm từ & Cách kết hợp

moksa path

đường dẫn giác ngộ

moksa state

trạng thái giác ngộ

moksa liberation

giải thoát giác ngộ

moksa concept

khái niệm giác ngộ

moksa experience

kinh nghiệm giác ngộ

moksa philosophy

triết lý giác ngộ

moksa attainment

đạt được giác ngộ

moksa goal

mục tiêu giác ngộ

moksa journey

hành trình giác ngộ

moksa realization

thực hiện giác ngộ

Câu ví dụ

moksa is often sought after in spiritual practices.

moksa thường được tìm kiếm trong các thực hành tâm linh.

many believe that moksa leads to ultimate liberation.

nhiều người tin rằng moksa dẫn đến giải thoát tối thượng.

achieving moksa requires deep meditation.

đạt được moksa đòi hỏi thiền định sâu sắc.

in hinduism, moksa is the goal of life.

trong đạo hindu, moksa là mục tiêu của cuộc đời.

practitioners often discuss the importance of moksa.

các học viên thường thảo luận về tầm quan trọng của moksa.

moksa is associated with the end of the cycle of rebirth.

moksa liên quan đến sự kết thúc của chuỗi tái sinh.

many texts explore the concept of moksa.

nhiều văn bản khám phá khái niệm về moksa.

moksa can be attained through self-realization.

moksa có thể đạt được thông qua tự nhận thức.

the pursuit of moksa is central to many philosophies.

việc theo đuổi moksa là trung tâm của nhiều triết học.

understanding moksa requires a philosophical approach.

hiểu moksa đòi hỏi một cách tiếp cận triết học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay