molle

[Mỹ]/ˈmɒleɪ/
[Anh]/ˈmɑːleɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.mềm
Word Forms
số nhiềumolles

Cụm từ & Cách kết hợp

molle system

hệ molle

molle pouch

túi molle

molle strap

dây đai molle

molle gear

thiết bị molle

molle panel

tấm molle

molle attachment

phụ kiện molle

molle webbing

dây webbing molle

molle pack

túi molle

molle vest

áo giáp molle

molle belt

thắt lưng molle

Câu ví dụ

she loves to use a molle system for her hiking gear.

Cô ấy thích sử dụng hệ thống MOLLE cho trang bị đi bộ đường dài của mình.

the military often utilizes molle webbing for tactical vests.

Quân đội thường sử dụng dây MOLLE cho áo chiến thuật.

he attached his gear to the molle panel on his backpack.

Anh ấy gắn trang bị của mình vào tấm MOLLE trên ba lô của mình.

molle pouches can be easily added or removed.

Túi MOLLE có thể dễ dàng thêm hoặc bớt.

the molle system allows for customizable storage options.

Hệ thống MOLLE cho phép các tùy chọn lưu trữ có thể tùy chỉnh.

many outdoor enthusiasts prefer molle-compatible products.

Nhiều người yêu thích hoạt động ngoài trời thích các sản phẩm tương thích với MOLLE.

he organized his tools using a molle organizer.

Anh ấy sắp xếp công cụ của mình bằng cách sử dụng bộ sắp xếp MOLLE.

the molle design enhances the versatility of tactical gear.

Thiết kế MOLLE tăng cường tính linh hoạt của trang bị chiến thuật.

she bought a new backpack with a molle system.

Cô ấy đã mua một chiếc ba lô mới có hệ thống MOLLE.

molle attachments are great for expanding capacity.

Các phụ kiện MOLLE rất tuyệt vời để mở rộng dung lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay