mollycoddled

[US]/ˈmɒliˌkɒdld/
[UK]/ˈmɑːliˌkɑːdld/
Frequency: Very High

Translation

v. nuông chiều hoặc làm hư ai đó một cách thái quá

Phrases & Collocations

mollycoddled child

đứa trẻ được nuông chiều

mollycoddled generation

thế hệ được nuông chiều

mollycoddled lifestyle

phong cách sống được nuông chiều

mollycoddled pet

thú cưng được nuông chiều

mollycoddled teenager

thanh thiếu niên được nuông chiều

mollycoddled adult

người lớn được nuông chiều

mollycoddled upbringing

môi trường lớn lên được nuông chiều

mollycoddled employee

nhân viên được nuông chiều

mollycoddled student

sinh viên được nuông chiều

mollycoddled society

xã hội được nuông chiều

Example Sentences

he was mollycoddled by his parents throughout his childhood.

anh ta được nuông chiều bởi cha mẹ trong suốt thời thơ ấu.

being mollycoddled can lead to a lack of independence.

việc được nuông chiều có thể dẫn đến sự thiếu độc lập.

she felt mollycoddled by her friends who always did everything for her.

cô cảm thấy bị nuông chiều bởi những người bạn luôn làm mọi thứ cho cô.

children who are mollycoddled often struggle in adult life.

những đứa trẻ bị nuông chiều thường gặp khó khăn trong cuộc sống trưởng thành.

his mollycoddled upbringing made him ill-prepared for challenges.

việc lớn lên trong sự nuông chiều khiến anh ta không chuẩn bị tốt cho những thử thách.

she was mollycoddled to the point where she couldn't make decisions.

cô bị nuông chiều đến mức không thể đưa ra quyết định.

he resented being mollycoddled and wanted more freedom.

anh ta không thích bị nuông chiều và muốn có nhiều tự do hơn.

they mollycoddled their pet, treating it like a child.

họ nuông chiều thú cưng của mình, đối xử với nó như một đứa trẻ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now