monaco

[Mỹ]/ˈmɔnəkəu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Monaco (một quốc gia ở tây nam Châu Âu)

Cụm từ & Cách kết hợp

Monaco Grand Prix

Đua xe Công thức 1 Monaco

Monaco Cathedral

Nhà thờ Monaco

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay