monardas

[Mỹ]/mɒˈnɑːdə/
[Anh]/mɑˈnɑrdə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của các loài cây ra hoa trong họ bạc hà, nổi tiếng với lá thơm và hoa đẹp.

Cụm từ & Cách kết hợp

monarda oil

dầu monarda

monarda plant

cây monarda

monarda leaf

lá monarda

monarda tea

trà monarda

monarda species

loài monarda

monarda flower

hoa monarda

monarda benefits

lợi ích của monarda

monarda extract

chiết xuất monarda

monarda essential

tinh dầu monarda

monarda garden

vườn monarda

Câu ví dụ

monarda is often used in herbal teas.

Cỏ xạ hương thường được sử dụng trong các loại trà thảo dược.

many gardeners love to grow monarda for its vibrant flowers.

Nhiều người làm vườn thích trồng cỏ xạ hương vì những bông hoa rực rỡ của nó.

monarda can attract pollinators like bees and butterflies.

Cỏ xạ hương có thể thu hút các loài thụ phấn như ong và bướm.

in cooking, monarda leaves can add a unique flavor.

Trong nấu ăn, lá cỏ xạ hương có thể thêm một hương vị độc đáo.

monarda is also known for its medicinal properties.

Cỏ xạ hương còn được biết đến với đặc tính chữa bệnh.

people often use monarda in traditional herbal remedies.

Người ta thường sử dụng cỏ xạ hương trong các biện pháp thảo dược truyền thống.

monarda can thrive in both sunny and partially shaded areas.

Cỏ xạ hương có thể phát triển mạnh trong cả khu vực nắng và bóng râm một phần.

many species of monarda are native to north america.

Nhiều loài cỏ xạ hương có nguồn gốc từ Bắc Mỹ.

monarda is often used in landscaping for its ornamental value.

Cỏ xạ hương thường được sử dụng trong cảnh quan vì giá trị thẩm mỹ của nó.

monarda can be a great addition to a butterfly garden.

Cỏ xạ hương có thể là một bổ sung tuyệt vời cho một khu vườn bướm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay