monaural

[Mỹ]/ˌmɒnˈɔːrəl/
[Anh]/ˌmɑːˈnɔːrəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến một tai; âm thanh đơn kênh; không phải stereo; không phải âm thanh nổi.

Cụm từ & Cách kết hợp

monaural sound

âm thanh đơn âm

monaural recording

ghi âm đơn âm

monaural playback

phát lại đơn âm

monaural audio

âm thanh đơn âm

monaural system

hệ thống đơn âm

monaural mix

pha trộn đơn âm

monaural channel

kênh đơn âm

monaural headset

tai nghe đơn âm

monaural output

đầu ra đơn âm

monaural format

định dạng đơn âm

Câu ví dụ

the monaural sound system provides a unique listening experience.

hệ thống âm thanh đơn âm cung cấp trải nghiệm nghe độc đáo.

monaural recordings can sometimes lack depth compared to stereo.

đôi khi các bản ghi âm đơn âm có thể thiếu chiều sâu so với âm thanh nổi.

he prefers monaural headphones for their simplicity.

anh ấy thích tai nghe đơn âm vì sự đơn giản của chúng.

the monaural setup is ideal for voice recordings.

thiết lập đơn âm rất lý tưởng cho việc thu âm giọng nói.

she enjoys listening to music in a monaural format.

cô ấy thích nghe nhạc theo định dạng đơn âm.

monaural audio can be beneficial for certain applications.

âm thanh đơn âm có thể có lợi cho một số ứng dụng nhất định.

the lecture was recorded in monaural sound for clarity.

bài giảng được thu âm bằng âm thanh đơn âm để đảm bảo rõ ràng.

he set up a monaural system for his home studio.

anh ấy đã thiết lập một hệ thống đơn âm cho phòng thu âm tại nhà của mình.

monaural audio is often used in telephone communications.

âm thanh đơn âm thường được sử dụng trong liên lạc qua điện thoại.

the monaural output was sufficient for the presentation.

đầu ra đơn âm là đủ cho buổi thuyết trình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay