monazites

[Mỹ]/ˈmɒn.ə.zaɪts/
[Anh]/ˈmɑː.nə.zaɪts/

Dịch

n. một loại khoáng chất chứa các nguyên tố đất hiếm

Cụm từ & Cách kết hợp

monazites extraction

khai thác monazite

monazites deposits

mỏ monazite

monazites analysis

phân tích monazite

monazites processing

xử lý monazite

monazites sources

nguồn monazite

monazites mining

khai thác mỏ monazite

monazites recovery

thu hồi monazite

monazites concentration

tinh luyện monazite

monazites research

nghiên cứu monazite

monazites applications

ứng dụng của monazite

Câu ví dụ

monazites are important sources of rare earth elements.

monazite là những nguồn quan trọng của các nguyên tố hiếm.

the study of monazites can provide insights into geological processes.

nghiên cứu về monazite có thể cung cấp những hiểu biết về các quá trình địa chất.

monazites are often found in granitic rocks.

monazite thường được tìm thấy trong đá granite.

researchers analyze monazites to determine their age.

các nhà nghiên cứu phân tích monazite để xác định tuổi của chúng.

monazites can be separated from other minerals using specific techniques.

monazite có thể được tách ra khỏi các khoáng chất khác bằng các kỹ thuật cụ thể.

some monazites contain significant amounts of thorium.

một số monazite chứa một lượng đáng kể thorium.

monazites are often used in nuclear technology.

monazite thường được sử dụng trong công nghệ hạt nhân.

the economic value of monazites has increased in recent years.

giá trị kinh tế của monazite đã tăng lên trong những năm gần đây.

monazites can be used to extract rare earth metals.

monazite có thể được sử dụng để chiết xuất các kim loại hiếm.

understanding monazites is crucial for mineral exploration.

hiểu về monazite rất quan trọng cho việc thăm dò khoáng sản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay