| số nhiều | moneymakers |
big moneymaker
kiếm tiền lớn
fast moneymaker
kiếm tiền nhanh
easy moneymaker
kiếm tiền dễ dàng
sure moneymaker
kiếm tiền chắc chắn
online moneymaker
kiếm tiền trực tuyến
passive moneymaker
kiếm tiền thụ động
new moneymaker
kiếm tiền mới
top moneymaker
kiếm tiền hàng đầu
best moneymaker
kiếm tiền tốt nhất
hidden moneymaker
kiếm tiền ẩn
his new app turned out to be a real moneymaker.
ứng dụng mới của anh ấy hóa ra lại là một nguồn tạo ra tiền thực sự.
investing in real estate can be a great moneymaker.
đầu tư vào bất động sản có thể là một nguồn tạo ra tiền tuyệt vời.
she has a knack for finding moneymakers in the stock market.
cô ấy có tài năng tìm ra những nguồn tạo ra tiền trên thị trường chứng khoán.
the bakery has become a moneymaker for the family.
tiệm bánh đã trở thành một nguồn tạo ra tiền cho gia đình.
his book series is a moneymaker for the publisher.
loạt sách của anh ấy là một nguồn tạo ra tiền cho nhà xuất bản.
online courses are a popular moneymaker for educators.
các khóa học trực tuyến là một nguồn tạo ra tiền phổ biến cho các nhà giáo dục.
that marketing strategy proved to be a moneymaker.
chiến lược marketing đó đã chứng minh là một nguồn tạo ra tiền.
creating viral content can be a moneymaker for influencers.
tạo ra nội dung viral có thể là một nguồn tạo ra tiền cho những người có ảnh hưởng.
the franchise model is a reliable moneymaker.
mô hình nhượng quyền thương mại là một nguồn tạo ra tiền đáng tin cậy.
her side hustle became a significant moneymaker.
nghề tay trái của cô ấy đã trở thành một nguồn tạo ra tiền đáng kể.
big moneymaker
kiếm tiền lớn
fast moneymaker
kiếm tiền nhanh
easy moneymaker
kiếm tiền dễ dàng
sure moneymaker
kiếm tiền chắc chắn
online moneymaker
kiếm tiền trực tuyến
passive moneymaker
kiếm tiền thụ động
new moneymaker
kiếm tiền mới
top moneymaker
kiếm tiền hàng đầu
best moneymaker
kiếm tiền tốt nhất
hidden moneymaker
kiếm tiền ẩn
his new app turned out to be a real moneymaker.
ứng dụng mới của anh ấy hóa ra lại là một nguồn tạo ra tiền thực sự.
investing in real estate can be a great moneymaker.
đầu tư vào bất động sản có thể là một nguồn tạo ra tiền tuyệt vời.
she has a knack for finding moneymakers in the stock market.
cô ấy có tài năng tìm ra những nguồn tạo ra tiền trên thị trường chứng khoán.
the bakery has become a moneymaker for the family.
tiệm bánh đã trở thành một nguồn tạo ra tiền cho gia đình.
his book series is a moneymaker for the publisher.
loạt sách của anh ấy là một nguồn tạo ra tiền cho nhà xuất bản.
online courses are a popular moneymaker for educators.
các khóa học trực tuyến là một nguồn tạo ra tiền phổ biến cho các nhà giáo dục.
that marketing strategy proved to be a moneymaker.
chiến lược marketing đó đã chứng minh là một nguồn tạo ra tiền.
creating viral content can be a moneymaker for influencers.
tạo ra nội dung viral có thể là một nguồn tạo ra tiền cho những người có ảnh hưởng.
the franchise model is a reliable moneymaker.
mô hình nhượng quyền thương mại là một nguồn tạo ra tiền đáng tin cậy.
her side hustle became a significant moneymaker.
nghề tay trái của cô ấy đã trở thành một nguồn tạo ra tiền đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay