mongoes

[Mỹ]/ˈmɒŋɡəʊ/
[Anh]/ˈmɑːŋɡoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồng tiền của Mông Cổ, bằng 1/100 của tugrik

Cụm từ & Cách kết hợp

mongo database

cơ sở dữ liệu mongo

mongo query

truy vấn mongo

mongo shell

vỏ mongo

mongo driver

trình điều khiển mongo

mongo instance

thể hiện mongo

mongo collection

thu thập mongo

mongo document

tài liệu mongo

mongo command

lệnh mongo

mongo cluster

cluster mongo

mongo server

máy chủ mongo

Câu ví dụ

mongo is a popular database choice for developers.

mongo là một lựa chọn cơ sở dữ liệu phổ biến cho các nhà phát triển.

many companies use mongodb for their data storage needs.

nhiều công ty sử dụng mongodb cho nhu cầu lưu trữ dữ liệu của họ.

mongo allows for easy scaling of applications.

mongo cho phép mở rộng ứng dụng dễ dàng.

using mongo can simplify data management tasks.

việc sử dụng mongo có thể đơn giản hóa các tác vụ quản lý dữ liệu.

mongo's flexibility makes it suitable for various projects.

tính linh hoạt của mongo khiến nó phù hợp với nhiều dự án khác nhau.

developers appreciate the performance of mongodb.

các nhà phát triển đánh giá cao hiệu suất của mongodb.

mongodb supports complex queries and indexing.

mongodb hỗ trợ các truy vấn và lập chỉ mục phức tạp.

learning mongo can enhance your programming skills.

học mongo có thể nâng cao kỹ năng lập trình của bạn.

many online tutorials focus on mongodb basics.

nhiều hướng dẫn trực tuyến tập trung vào những điều cơ bản của mongodb.

mongo is often used in big data applications.

mongo thường được sử dụng trong các ứng dụng dữ liệu lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay