| số nhiều | monickers |
famous monicker
biệt danh nổi tiếng
popular monicker
biệt danh phổ biến
new monicker
biệt danh mới
old monicker
biệt danh cũ
local monicker
biệt danh địa phương
nickname monicker
biệt danh
unique monicker
biệt danh độc đáo
brand monicker
biệt danh thương hiệu
official monicker
biệt danh chính thức
catchy monicker
biệt danh dễ nhớ
his monicker in the art world is quite famous.
biệt danh của anh ấy trong thế giới nghệ thuật thì khá nổi tiếng.
she adopted a new monicker for her online persona.
cô ấy đã chọn một biệt danh mới cho hình ảnh trực tuyến của mình.
the athlete's monicker reflects his incredible speed.
biệt danh của vận động viên phản ánh tốc độ đáng kinh ngạc của anh ấy.
many musicians use a monicker instead of their real names.
nhiều nhạc sĩ sử dụng một biệt danh thay vì tên thật của họ.
his monicker has become synonymous with quality.
biệt danh của anh ấy đã trở thành từ đồng nghĩa với chất lượng.
she is known by the monicker 'the queen of pop'.
cô ấy được biết đến với biệt danh 'nữ hoàng nhạc pop'.
in the gaming community, he is known by his monicker.
trong cộng đồng game, anh ấy được biết đến với biệt danh của mình.
the monicker he chose reflects his personality.
biệt danh mà anh ấy chọn phản ánh tính cách của anh ấy.
her monicker is a tribute to her favorite character.
biệt danh của cô ấy là một sự tưởng nhớ đến nhân vật yêu thích của cô ấy.
he prefers to go by his monicker rather than his full name.
anh ấy thích được gọi bằng biệt danh hơn là tên đầy đủ của mình.
famous monicker
biệt danh nổi tiếng
popular monicker
biệt danh phổ biến
new monicker
biệt danh mới
old monicker
biệt danh cũ
local monicker
biệt danh địa phương
nickname monicker
biệt danh
unique monicker
biệt danh độc đáo
brand monicker
biệt danh thương hiệu
official monicker
biệt danh chính thức
catchy monicker
biệt danh dễ nhớ
his monicker in the art world is quite famous.
biệt danh của anh ấy trong thế giới nghệ thuật thì khá nổi tiếng.
she adopted a new monicker for her online persona.
cô ấy đã chọn một biệt danh mới cho hình ảnh trực tuyến của mình.
the athlete's monicker reflects his incredible speed.
biệt danh của vận động viên phản ánh tốc độ đáng kinh ngạc của anh ấy.
many musicians use a monicker instead of their real names.
nhiều nhạc sĩ sử dụng một biệt danh thay vì tên thật của họ.
his monicker has become synonymous with quality.
biệt danh của anh ấy đã trở thành từ đồng nghĩa với chất lượng.
she is known by the monicker 'the queen of pop'.
cô ấy được biết đến với biệt danh 'nữ hoàng nhạc pop'.
in the gaming community, he is known by his monicker.
trong cộng đồng game, anh ấy được biết đến với biệt danh của mình.
the monicker he chose reflects his personality.
biệt danh mà anh ấy chọn phản ánh tính cách của anh ấy.
her monicker is a tribute to her favorite character.
biệt danh của cô ấy là một sự tưởng nhớ đến nhân vật yêu thích của cô ấy.
he prefers to go by his monicker rather than his full name.
anh ấy thích được gọi bằng biệt danh hơn là tên đầy đủ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay